Tử vi Phương Đông: Thứ tư 04/11/2026
Tử vi 12 con giáp thứ tư 04/11/2026 (26 tháng 9 âm lịch): ngày Nhâm Ngọ, hắc đạo (Thiên Hình), trực Thành. Hợp tuổi Dần, Mùi, Tuất; kỵ tuổi Tý. Giờ hoàng đạo, việc nên làm cho từng tuổi.
Thứ tư, ngày 04/11/2026 dương lịch — ngày 26 tháng 9 âm lịch năm Bính Ngọ — mang can chi Nhâm Ngọ. Mời bạn xem nhanh lịch ngày, giờ hoàng đạo, rồi tìm đến mục con giáp của mình ở bên dưới.
Lịch ngày 04/11/2026: can chi, trực, giờ hoàng đạo
- Dương lịch: Thứ tư, 04/11/2026 · Âm lịch: 26 tháng 9 năm Bính Ngọ
- Can chi: ngày Nhâm Ngọ (nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc) · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
- Tiết khí: Sương giáng
- Ngày hắc đạo: Thiên Hình — kỵ kiện tụng, quyết định nặng tay
- Trực Thành (thành tựu): thường chọn cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập học; thường kiêng kiện tụng, tranh chấp
- Nhị thập bát tú: sao Sâm Thủy Viên (tú tốt) — hợp xây cất, trổ cửa, nhập học; kiêng cưới hỏi, chôn cất
- Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
- Hướng xuất hành: Hỷ Thần hướng Nam, Tài Thần hướng Tây (theo can ngày Nhâm)
- Tuổi xung với ngày: tuổi Tý (sinh 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020); nặng nhất là Bính Tý — thiên khắc địa xung
- Sao tốt: Bất Tương, Hoạt Điệu, Nguyệt Giải, Nguyệt Không, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Ân, Yếu Yên (Thiên Quý), Đại Hồng Sa
- Sao xấu: Sát Chủ, Cô Thần, Không Phòng, Lỗ Ban Sát, Tiểu Không Vong
Đánh giá chung theo lịch: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Sát Chủ — lịch dân gian thường tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; việc thường ngày vẫn làm bình thường. Theo trực Thành, nên tránh kiện tụng, tranh chấp.
Bài được tổng hợp theo lịch pháp dân gian và quy luật ngũ hành, mang tính tham khảo, vui là chính. Mỗi người còn khác nhau ở giờ sinh, hoàn cảnh và lựa chọn của chính mình — hãy coi đây là lời nhắc để sắp xếp ngày hợp lý hơn, không phải lời phán định.
Bảng tóm tắt tử vi 12 con giáp ngày 04/11/2026
| Tuổi | Với ngày Ngọ | Mức chung | Công việc | Tài chính | Tình cảm | Sức khỏe |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | lục xung | Hơi trắc trở | ★★☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Sửu | lục hại | Hơi trắc trở | ★☆☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★☆☆☆☆ |
| Dần | tam hợp | Rất thuận | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Mão | tương phá | Hơi trắc trở | ★★☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Thìn | trung tính | Hơi trắc trở | ★☆☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★☆☆☆☆ |
| Tỵ | trung tính | Bình thường | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
| Ngọ | trùng tuổi | Bình thường | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ |
| Mùi | lục hợp | Thuận lợi | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Thân | trung tính | Bình thường | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ |
| Dậu | trung tính | Bình thường | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ |
| Tuất | tam hợp | Thuận lợi | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Hợi | trung tính | Hơi trắc trở | ★★☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ |
Ngày Nhâm Ngọ hợp với tuổi Dần, Mùi, Tuất; các tuổi Tý (lục xung), Sửu (lục hại) nên làm chậm lại, tránh quyết định vội. Bấm vào tên tuổi trong bảng để xem chi tiết.
Tuổi Tý (Chuột) — Hơi trắc trở
Tuổi Tý gặp ngày Ngọ là gặp lục xung, dễ có thay đổi bất ngờ; giữ kế hoạch linh hoạt. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Thủy của tuổi Tý: tuổi sinh xuất cho ngày.
Công việc (2/5): Hành Thủy của tuổi sinh cho hành Mộc của ngày — thế cho đi, hợp sáng tạo, trình bày, dạy người khác. Việc đang suôn sẻ có thể khựng lại vì một chi tiết nhỏ bị bỏ sót; soát lại từ đầu sẽ thấy.
Tài chính (1/5): Ngày xung không hợp để đầu tư mạo hiểm hay quyết định mua bán lớn. Mua sắm theo cảm hứng dễ khiến cuối ngày tiếc; cho đồ vào giỏ rồi để mai hãy quyết.
Tình cảm (1/5): Lời nói dễ thành thật quá mức; chọn cách nói nhẹ nhàng. Người thân có thể góp ý thẳng khiến bạn phật lòng; nghe phần hợp lý, bỏ qua phần cảm xúc.
Sức khỏe (2/5): Ngủ sớm hơn mọi ngày giúp cơ thể bù lại phần sức đã hao. Tránh mang vác nặng sai tư thế hoặc vận động quá sức khi cơ thể chưa sẵn sàng.
Lời khuyên: Việc gì chưa chắc thì hỏi lại người có kinh nghiệm trước khi làm.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Tây hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).
- Mậu Tý 2008 (Tích Lịch Hỏa, 19 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn.
- Bính Tý 1996 (Giản Hạ Thủy, 31 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ. Năm sinh này gặp thiên khắc địa xung với ngày Nhâm Ngọ — nên dời việc lớn, đi lại cẩn thận.
- Giáp Tý 1984 (Hải Trung Kim, 43 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
- Nhâm Tý 1972 (Tang Đố Mộc, 55 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
- Canh Tý 1960 (Bích Thượng Thổ, 67 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
Tuổi Sửu (Trâu) — Hơi trắc trở
Ngọ và Sửu là cặp lục hại — quan hệ dễ sinh hiểu lầm với người gần gũi, nhất là người trong nhà, trong nhóm. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Sửu mang hành Thổ của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.
Công việc (1/5): Đừng hứa giúp quá khả năng, kẻo việc mình chưa xong lại thêm việc người. Dễ vướng giấy tờ, thủ tục phải sửa đi sửa lại; kiểm kỹ một lần trước khi gửi sẽ đỡ mất công.
Tài chính (2/5): Có thể phải chi cho thủ tục, phí dịch vụ; chuẩn bị trước sẽ đỡ bị động. Tránh mua hàng giảm giá chỉ vì sợ bỏ lỡ; thứ không cần thì rẻ mấy cũng là phí.
Tình cảm (1/5): Đừng nghe chuyện qua người thứ ba rồi vội kết luận. Tâm trạng thất thường khiến chuyện nhỏ dễ thành to; chọn lúc cả hai bình tĩnh rồi hãy nói.
Sức khỏe (1/5): Đừng cố quá sức khi cơ thể báo mệt. Đi lại cần cẩn thận, giữ tốc độ vừa phải, nhất là đoạn đường đông hoặc lúc trời tối. Hành Thổ ứng với tiêu hóa theo quan niệm Đông y: ăn chậm, nhai kỹ, đừng ăn quá no buổi tối.
Lời khuyên: Làm chậm lại một nhịp: kiểm tra kỹ trước khi gửi, trước khi nói, trước khi chi.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Tây của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).
- Kỷ Sửu 2009 (Tích Lịch Hỏa, 18 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà.
- Đinh Sửu 1997 (Giản Hạ Thủy, 30 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya. Can Đinh hợp can ngày Nhâm (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
- Ất Sửu 1985 (Hải Trung Kim, 42 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
- Quý Sửu 1973 (Tang Đố Mộc, 54 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
- Tân Sửu 1961 (Bích Thượng Thổ, 66 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
Tuổi Dần (Hổ) — Rất thuận
Tuổi Dần gặp ngày Ngọ là gặp tam hợp (Dần – Ngọ – Tuất), thuận cho những việc cần người góp sức. Xét ngũ hành: ngày Nhâm Ngọ nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Dần thuộc Mộc — cùng hành với ngày.
Công việc (5/5): Ngày cùng hành Mộc với tuổi: gặp người cùng chí hướng nhưng cũng dễ cạnh tranh, nên rõ vai trò từ đầu. Việc cần thuyết phục người khác hôm nay dễ được gật đầu nếu bạn chuẩn bị sẵn số liệu.
Tài chính (5/5): Có thể nhận được hỗ trợ hoặc lời khuyên tài chính đáng giá từ người cùng ngành. Buôn bán có khách quay lại; chăm sóc khách cũ lúc này hiệu quả hơn đi tìm khách mới.
Tình cảm (5/5): Hợp để rủ bạn bè cũ gặp mặt. Một lời mời đi ăn, đi dạo lúc này dễ được nhận lời.
Sức khỏe (5/5): Tinh thần phấn chấn khi ở cạnh người hợp tính; rủ bạn đi bộ hoặc chơi thể thao cùng sẽ dễ duy trì. Thể lực tốt, có thể tham gia hoạt động ngoài trời nếu thời tiết thuận.
Lời khuyên: Việc đã cân nhắc kỹ thì có thể bắt đầu; việc chưa rõ vẫn nên xem thêm.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Tây hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy sinh cho hành Mộc của tuổi).
- Canh Dần 2010 (Tùng Bách Mộc, 17 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
- Mậu Dần 1998 (Thành Đầu Thổ, 29 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
- Bính Dần 1986 (Lư Trung Hỏa, 41 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn. Can Bính xung can ngày Nhâm, lời nói nên mềm mỏng.
- Giáp Dần 1974 (Đại Khê Thủy, 53 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
- Nhâm Dần 1962 (Kim Bạch Kim, 65 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.
Tuổi Mão (Mèo) — Hơi trắc trở
Ngọ và Mão là cặp tương phá — quan hệ nhẹ, chủ yếu khiến kế hoạch dễ bị xáo trộn giữa chừng. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Mộc của tuổi Mão: cùng hành với ngày.
Công việc (2/5): Hợp để dọn dẹp, bỏ bớt việc không còn cần thiết hơn là bắt đầu việc mới. Công việc dễ chậm hơn dự tính vì phải chờ người khác phản hồi; chuẩn bị sẵn việc phụ để không ngồi không.
Tài chính (1/5): Dễ hao hụt vì đồ đạc hỏng phải thay; còn sửa được thì ưu tiên sửa. Dễ phát sinh khoản chi ngoài kế hoạch như sửa chữa, đi lại; để riêng một khoản dự phòng sẽ đỡ lúng túng.
Tình cảm (2/5): Một thay đổi nhỏ trong thói quen chung có thể khiến người kia khó chịu; báo trước một tiếng. Dễ hiểu lầm chỉ vì một câu nói vội; chuyện chưa rõ thì hỏi lại thay vì tự đoán.
Sức khỏe (2/5): Một chút nắng sớm và vài động tác giãn cơ giúp cơ thể tỉnh táo. Căng thẳng có thể gây đau đầu, khó tiêu; vài phút hít thở sâu giữa buổi giúp nhẹ người. Hành Mộc ứng với gan theo quan niệm Đông y: hạn chế rượu bia, ăn thêm rau xanh.
Lời khuyên: Chuẩn bị phương án dự phòng cho lịch hẹn và việc đi lại.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Tây của ngày nếu cần xuất hành; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy sinh cho hành Mộc của tuổi).
- Tân Mão 2011 (Tùng Bách Mộc, 16 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.
- Kỷ Mão 1999 (Thành Đầu Thổ, 28 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức.
- Đinh Mão 1987 (Lư Trung Hỏa, 40 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi. Can Đinh hợp can ngày Nhâm (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
- Ất Mão 1975 (Đại Khê Thủy, 52 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.
- Quý Mão 1963 (Kim Bạch Kim, 64 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự.
Tuổi Thìn (Rồng) — Hơi trắc trở
Ngày Nhâm Ngọ không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Thìn; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Thìn mang hành Thổ của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.
Công việc (1/5): Tránh tranh luận hơn thua với cấp trên; trình bày bằng số liệu. Không hợp để đưa quyết định lớn hay ký kết vội; việc nào chưa rõ thì xin thêm thời gian.
Tài chính (2/5): Hành ngày khắc hành tuổi, chi tiêu nên thận trọng, ưu tiên khoản bắt buộc. Tránh cho vay hoặc đứng ra bảo lãnh; muốn giúp người thân thì chỉ đưa số tiền mình sẵn sàng không lấy lại.
Tình cảm (2/5): Hành ngày khắc hành tuổi dễ khiến bạn khó chịu với lời góp ý; bình tĩnh nghe hết. Nếu thấy căng, tạm dừng cuộc nói chuyện và hẹn lúc khác là cách giữ hòa khí.
Sức khỏe (1/5): Giữ ấm cơ thể khi trời trở lạnh hoặc ngồi lâu trong phòng lạnh. Bớt ôm việc về đêm; một giấc ngủ đủ giải quyết được nhiều mệt mỏi hơn bạn nghĩ.
Lời khuyên: Tránh tranh cãi không cần thiết; giữ sức cho việc chính.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Tây hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).
- Nhâm Thìn 2012 (Trường Lưu Thủy, 15 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
- Canh Thìn 2000 (Bạch Lạp Kim, 27 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi.
- Mậu Thìn 1988 (Đại Lâm Mộc, 39 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
- Bính Thìn 1976 (Sa Trung Thổ, 51 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu. Can Bính xung can ngày Nhâm, lời nói nên mềm mỏng.
- Giáp Thìn 1964 (Phú Đăng Hỏa, 63 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.
Tuổi Tỵ (Rắn) — Bình thường
Giữa chi Ngọ của ngày và chi Tỵ không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Xét ngũ hành: ngày Nhâm Ngọ nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Tỵ thuộc Hỏa — ngày sinh trợ cho tuổi.
Công việc (3/5): Không có trợ lực đặc biệt nhưng cũng ít cản trở; làm đều tay là đủ. Có vài thay đổi nhỏ về lịch hẹn hoặc yêu cầu; giữ bình tĩnh và điều chỉnh từng phần là xong.
Tài chính (3/5): Gia đình có thể hỗ trợ một phần chi phí; bàn bạc thẳng thắn là được. Tiền vào tiền ra ở mức bình thường; ghi lại các khoản chi nhỏ để cuối tháng không bất ngờ.
Tình cảm (3/5): Người độc thân có thời gian cho sở thích riêng. Mối quan hệ cần được chăm như cây xanh: ít mà đều.
Sức khỏe (4/5): Tinh thần vững, ít lo âu. Tinh thần thoải mái giúp hệ tiêu hóa nhẹ nhàng, ăn gì cũng thấy ngon.
Lời khuyên: Giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, ăn ngủ đúng giờ.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Tây của ngày nếu cần xuất hành; màu xanh lá (thuận theo hành Mộc đang sinh cho tuổi).
- Quý Tỵ 2013 (Trường Lưu Thủy, 14 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.
- Tân Tỵ 2001 (Bạch Lạp Kim, 26 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
- Kỷ Tỵ 1989 (Đại Lâm Mộc, 38 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
- Đinh Tỵ 1977 (Sa Trung Thổ, 50 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe. Can Đinh hợp can ngày Nhâm (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
- Ất Tỵ 1965 (Phú Đăng Hỏa, 62 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.
Tuổi Ngọ (Ngựa) — Bình thường
Chi ngày trùng chi tuổi Ngọ. Theo quan niệm, đây là ngày "tự gặp mình": hợp tự xem lại việc riêng. Riêng Ngọ thuộc nhóm tự hình (Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi): ngày trùng tuổi dễ tự làm khó mình, đừng quá cầu toàn. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Hỏa của tuổi Ngọ: ngày sinh trợ cho tuổi.
Công việc (4/5): Hợp để nhận thêm trách nhiệm có người hướng dẫn đi kèm. Hợp để nhận một trách nhiệm mới vừa sức — làm tốt sẽ mở ra việc lớn hơn.
Tài chính (3/5): Hợp để rà lại chi tiêu cá nhân, hủy những khoản đăng ký không còn dùng. Tiền bạc không có gì đáng lo nếu bạn không chi theo cảm hứng.
Tình cảm (3/5): Hành ngày nuôi dưỡng hành tuổi, người lớn trong nhà quan tâm nhiều hơn; dành thời gian thăm hỏi. Tình cảm bình lặng; không có gì đặc biệt nhưng sự quan tâm nhỏ mỗi ngày vẫn là chất keo tốt nhất.
Sức khỏe (3/5): Hợp để xem lại thói quen sinh hoạt: giờ ngủ, lượng nước, thời gian ngồi một chỗ. Thời tiết thay đổi dễ khiến cơ thể mệt; mặc đủ ấm khi ra ngoài sớm hoặc về muộn.
Lời khuyên: Phân vân giữa hai lựa chọn thì chọn phương án chắc chắn hơn.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Tây hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu xanh lá (thuận theo hành Mộc đang sinh cho tuổi).
- Nhâm Ngọ 2002 (Dương Liễu Mộc, 25 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
- Canh Ngọ 1990 (Lộ Bàng Thổ, 37 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.
- Mậu Ngọ 1978 (Thiên Thượng Hỏa, 49 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
- Bính Ngọ 1966 (Thiên Hà Thủy, 61 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước. Can Bính xung can ngày Nhâm, lời nói nên mềm mỏng.
- Giáp Ngọ 1954 (Sa Trung Kim, 73 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
Tuổi Mùi (Dê) — Thuận lợi
Ngày Nhâm Ngọ lục hợp với tuổi Mùi: theo quan niệm, đây là ngày dễ có quý nhân, việc nhờ vả dễ được nhận lời. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Mùi mang hành Thổ của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.
Công việc (3/5): Một người cộng sự ăn ý giúp bạn gỡ được việc khó; cần thì cứ mở lời nhờ. Việc đến đều nhưng không gấp, hợp để rà lại số liệu, sắp xếp tài liệu và dọn bớt hộp thư.
Tài chính (4/5): Khách quen có thể đặt thêm hàng hoặc giới thiệu thêm người mới. Các khoản thanh toán, đối soát dễ khớp; tranh thủ khép sổ những việc tiền nong còn treo.
Tình cảm (5/5): Vợ chồng, người yêu dễ thông cảm cho nhau; hợp để nói về kế hoạch lâu dài. Không khí gia đình ấm áp, một bữa cơm chung hay cuộc gọi hỏi thăm cũng đủ làm ai nấy vui.
Sức khỏe (3/5): Dễ căng cơ, mỏi mệt; giãn cơ trước khi ngủ. Nên bớt đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ để hệ tiêu hóa nhẹ nhàng hơn. Hành Thổ ứng với tỳ vị (tiêu hóa) theo quan niệm Đông y — ăn đúng bữa, bớt đồ ngọt và đồ lạnh.
Lời khuyên: Chủ động liên hệ, đề xuất, đừng ngồi chờ cơ hội tự đến.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Tây của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).
- Quý Mùi 2003 (Dương Liễu Mộc, 24 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
- Tân Mùi 1991 (Lộ Bàng Thổ, 36 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
- Kỷ Mùi 1979 (Thiên Thượng Hỏa, 48 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.
- Đinh Mùi 1967 (Thiên Hà Thủy, 60 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức. Can Đinh hợp can ngày Nhâm (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
- Ất Mùi 1955 (Sa Trung Kim, 72 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi.
Tuổi Thân (Khỉ) — Bình thường
Ngày Ngọ không xung, không hợp với tuổi Thân — một ngày trung tính, kết quả tùy vào cách bạn sắp xếp. Xét ngũ hành: ngày Nhâm Ngọ nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Thân thuộc Kim — tuổi khắc được hành ngày.
Công việc (3/5): Kết quả tương xứng với công sức; đừng ngại việc khó. Trao đổi với đồng nghiệp nên nói rõ đầu việc và hạn chót, tránh mỗi người hiểu một kiểu.
Tài chính (4/5): Không có cơ hội đột biến; tiền bạc đến từ công sức đều đặn. Có cơ hội kiếm thêm từ chính chuyên môn của mình; nhận việc vừa sức, đừng vì tiền mà ôm quá tải.
Tình cảm (3/5): Hợp chăm chút cho người bạn đời bằng việc cụ thể. Hợp để sắp xếp một buổi gặp mặt gia đình cuối tuần.
Sức khỏe (3/5): Ăn chậm, nhai kỹ giúp tiêu hóa nhẹ nhàng. Có thể hơi mỏi vai gáy nếu ngồi lâu; đứng dậy đi lại vài phút sau mỗi giờ làm việc.
Lời khuyên: Dọn gọn bàn làm việc, góc nhà — không gian gọn thì đầu óc cũng nhẹ hơn.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Tây hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy nối Kim với Mộc theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).
- Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy, 23 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.
- Nhâm Thân 1992 (Kiếm Phong Kim, 35 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.
- Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc, 47 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
- Mậu Thân 1968 (Đại Trạch Thổ, 59 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.
- Bính Thân 1956 (Sơn Hạ Hỏa, 71 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết. Can Bính xung can ngày Nhâm, lời nói nên mềm mỏng.
Tuổi Dậu (Gà) — Bình thường
Tuổi Dậu gặp ngày Ngọ ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Kim của tuổi Dậu: tuổi khắc được hành ngày.
Công việc (3/5): Có thời gian để học thêm một kỹ năng nhỏ phục vụ công việc. Công việc ở mức bình thường, không có biến động lớn; bám theo kế hoạch sẵn có là ổn.
Tài chính (4/5): Có thể kiếm thêm từ việc làm ngoài giờ, miễn là không quá sức. Mua sắm đồ cần thiết dễ gặp giá tốt nếu chịu so sánh vài nơi trước khi trả tiền.
Tình cảm (3/5): Gọi điện hỏi thăm bố mẹ hoặc người lớn tuổi trong nhà. Bận rộn khiến bạn ít thời gian cho người thân; một tin nhắn hỏi han cũng đủ giữ kết nối.
Sức khỏe (3/5): Hành tuổi khắc hành ngày nên dễ mệt vì gồng sức; nghỉ ngơi cho đủ. Giấc ngủ chưa thật sâu; hạn chế cà phê, trà đặc sau buổi trưa. Hành Kim ứng với phổi và hô hấp theo quan niệm Đông y — giữ ấm cổ, đeo khẩu trang khi trời nhiều bụi.
Lời khuyên: Dành mười lăm phút đọc sách hoặc đi bộ để đầu óc thư thái.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Tây của ngày nếu cần xuất hành; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy nối Kim với Mộc theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).
- Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy, 22 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
- Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim, 34 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
- Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc, 46 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
- Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ, 58 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
- Đinh Dậu 1957 (Sơn Hạ Hỏa, 70 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành. Can Đinh hợp can ngày Nhâm (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
Tuổi Tuất (Chó) — Thuận lợi
Chi ngày Ngọ và tuổi Tuất nằm chung bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất — một trong những quan hệ được xem là tốt nhất giữa các địa chi. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Tuất mang hành Thổ của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.
Công việc (4/5): Người đi trước sẵn lòng chỉ dẫn; gặp việc chưa quen thì đừng ngại hỏi. Người cùng nhóm phối hợp ăn ý, việc cần nhiều tay lúc này xong nhanh hơn việc làm một mình.
Tài chính (4/5): Mua chung, góp vốn nhỏ theo nhóm có lợi nếu mọi điều kiện được ghi lại rõ ràng. Một khoản chi đã cân nhắc lâu có thể quyết trong hôm nay, miễn là nằm trong ngân sách.
Tình cảm (4/5): Tam hợp với ngày nên dễ được bạn bè, người thân đứng về phía mình khi cần. Người đang yêu dễ tìm được tiếng nói chung; điều khó nói hôm trước nay có thể nói ra nhẹ nhàng.
Sức khỏe (3/5): Ít căng thẳng, giấc ngủ dễ đến; giữ giờ ngủ ổn định để tận dụng. Bổ sung thêm rau xanh, trái cây vào bữa ăn trong ngày.
Lời khuyên: Mạnh dạn hỏi khi chưa rõ, người xung quanh sẵn lòng giúp.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Tây hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).
- Bính Tuất 2006 (Ốc Thượng Thổ, 21 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe. Can Bính xung can ngày Nhâm, lời nói nên mềm mỏng.
- Giáp Tuất 1994 (Sơn Đầu Hỏa, 33 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.
- Nhâm Tuất 1982 (Đại Hải Thủy, 45 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.
- Canh Tuất 1970 (Thoa Xuyến Kim, 57 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
- Mậu Tuất 1958 (Bình Địa Mộc, 69 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
Tuổi Hợi (Lợn) — Hơi trắc trở
Ngày Nhâm Ngọ không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Hợi; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Xét ngũ hành: ngày Nhâm Ngọ nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Hợi thuộc Thủy — tuổi sinh xuất cho ngày.
Công việc (2/5): Hợp viết lách, thiết kế, làm nội dung, chăm sóc khách hàng. Hạn chót dồn lại hoặc yêu cầu đổi phút chót dễ gây căng thẳng; chia nhỏ việc để giữ nhịp.
Tài chính (1/5): Hợp bán những gì mình làm ra hơn là mua thêm đồ mới. Không hợp để xuống tiền vào kênh nhiều rủi ro hay nghe lời rủ rê làm giàu nhanh.
Tình cảm (2/5): Con cái hoặc người nhỏ tuổi trong nhà cần bạn để ý hơn. Không hợp để đưa ra quyết định lớn trong chuyện tình cảm khi đang bực bội.
Sức khỏe (2/5): Hợp hoạt động nhẹ nhàng như yoga, đi bộ. Nếu đang có triệu chứng kéo dài, nên đi khám thay vì tự đoán hay tự mua thuốc. Hành Thủy ứng với thận theo quan niệm Đông y — uống đủ nước, tránh ngồi quá lâu một chỗ.
Lời khuyên: Mềm mỏng trong lời nói giúp tránh được phần lớn rắc rối.
Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Tây của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).
- Đinh Hợi 2007 (Ốc Thượng Thổ, 20 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe. Can Đinh hợp can ngày Nhâm (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
- Ất Hợi 1995 (Sơn Đầu Hỏa, 32 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.
- Quý Hợi 1983 (Đại Hải Thủy, 44 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
- Tân Hợi 1971 (Thoa Xuyến Kim, 56 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
- Kỷ Hợi 1959 (Bình Địa Mộc, 68 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
Hỏi nhanh về tử vi ngày 04/11/2026
Ngày 04/11/2026 là ngày tốt hay xấu?
Ngày Nhâm Ngọ là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Thành, sao Sâm. Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc (phạm Sát Chủ).
Tuổi nào hợp, tuổi nào cần cẩn trọng ngày 04/11/2026?
Hợp: tuổi Dần, Mùi, Tuất (tam hợp, lục hợp với chi Ngọ). Cần cẩn trọng: Tý (lục xung), Sửu (lục hại). Riêng người tuổi Bính Tý gặp thiên khắc địa xung với ngày, nên tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 04/11/2026 là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ). Mỗi tuổi có thêm giờ hợp riêng, ghi trong mục của từng con giáp.
Mức thuận lợi của từng tuổi trong bài được tính thế nào?
Mỗi con giáp được chấm theo một bảng luật cố định: quan hệ giữa chi ngày và chi tuổi (tam hợp, lục hợp cộng điểm; xung, hình, hại, phá trừ điểm), cộng thêm sinh khắc giữa hành nạp âm của ngày và hành của tuổi, cùng tính chất hoàng đạo hay hắc đạo của ngày. Từ đó ra mức chung và mức cho từng mặt công việc, tiền bạc, tình cảm, sức khỏe.
Xem thêm: Xem ngày tốt xấu · Lịch vạn niên âm dương.





