Tử vi Phương Đông: Thứ năm 05/11/2026

Tử Vi Hàng Ngày Đăng 05/11 25 phút đọc

Tử vi 12 con giáp thứ năm 05/11/2026 (27 tháng 9 âm lịch): ngày Quý Mùi, hắc đạo (Chu Tước), trực Thu. Hợp tuổi Mão, Ngọ, Hợi; kỵ tuổi Sửu. Giờ hoàng đạo, việc nên làm cho từng tuổi.

Tử vi Phương Đông ngày 05/11/2026 — ngày Quý Mùi

Lịch âm ghi thứ năm 05/11/2026 là ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ (27 tháng 9). Tử vi hôm nay xem ngày này hợp với tuổi nào, kỵ tuổi nào và mỗi con giáp nên làm gì cho thuận.

Lịch ngày 05/11/2026: can chi, trực, giờ hoàng đạo

  • Dương lịch: Thứ năm, 05/11/2026 · Âm lịch: 27 tháng 9 năm Bính Ngọ
  • Can chi: ngày Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc) · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
  • Tiết khí: Sương giáng
  • Ngày hắc đạo: Chu Tước — dễ khẩu thiệt, giấy tờ lời qua tiếng lại
  • Trực Thu (thu về): thường chọn cho thu hoạch, nhập kho, đòi nợ; thường kiêng khởi công, xuất hành, an táng
  • Nhị thập bát tú: sao Tỉnh Mộc Hãn (tú tốt) — hợp xây cất, nhậm chức, nhập học; kiêng chôn cất, sửa mộ
  • Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ)
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần hướng Đông Nam, Tài Thần hướng Tây Bắc (theo can ngày Quý)
  • Tuổi xung với ngày: tuổi Sửu (sinh 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021); nặng nhất là Đinh Sửu — thiên khắc địa xung
  • Sao tốt: Bất Tương, Sát Cống, Thiên Ân, U Vi Tinh, Đại Hồng Sa
  • Sao xấu: Tam Nương, Băng Tiêu Ngọa Hãm, Chu Tước Hắc Đạo, Hoang Vu, Hà Khôi (Cẩu Giảo), Long Thần Hành, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Tứ Thời Cô Quả

Đánh giá chung theo lịch: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Tam Nương — lịch dân gian thường tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; việc thường ngày vẫn làm bình thường. Theo trực Thu, nên tránh khởi công, xuất hành, an táng.

Tử vi hằng ngày chỉ mang tính tham khảo, vui là chính: các mức thuận lợi dưới đây tính từ quan hệ giữa chi ngày và chi tuổi, không thay cho sự chuẩn bị và quyết định của mỗi người.

Bảng tóm tắt tử vi 12 con giáp ngày 05/11/2026

TuổiVới ngày MùiMức chungCông việcTài chínhTình cảmSức khỏe
Týlục hạiHơi trắc trở★★☆☆☆★☆☆☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆
Sửulục xungNên giữ nhịp chậm★☆☆☆☆★☆☆☆☆★☆☆☆☆★☆☆☆☆
Dầntrung tínhBình thường★★★☆☆★★★☆☆★★★☆☆★★★☆☆
Mãotam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Thìntrung tínhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Tỵtrung tínhBình thường★★★☆☆★★★☆☆★★★☆☆★★★★☆
Ngọlục hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Mùitrùng tuổiHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Thântrung tínhBình thường★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆★★★☆☆
Dậutrung tínhBình thường★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆★★★☆☆
Tuấttương hìnhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Hợitam hợpThuận lợi★★★★★★★★☆☆★★★★☆★★★★☆

Ngày Quý Mùi hợp với tuổi Mão, Ngọ, Hợi; các tuổi Tý (lục hại), Sửu (lục xung), Tuất (tương hình) nên làm chậm lại, tránh quyết định vội. Bấm vào tên tuổi trong bảng để xem chi tiết.

Tuổi Tý (Chuột) — Hơi trắc trở

Tuổi Tý gặp ngày Mùi là gặp lục hại, dễ bị ảnh hưởng bởi chuyện người khác; giữ khoảng cách vừa phải. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Tý mang hành Thủy của địa chi: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (2/5): Giữ kín kế hoạch chưa chắc chắn, nói sớm dễ bị xáo trộn. Lịch họp hoặc lịch hẹn dễ bị dời; xác nhận lại trước khi đi để khỏi mất công.

Tài chính (1/5): Hành tuổi sinh hành ngày dễ hao tài vì ăn uống, giải trí, quà cáp; chi có kế hoạch. Thu nhập có thể về chậm hơn dự kiến; sắp xếp các khoản phải trả theo thứ tự ưu tiên.

Tình cảm (1/5): Cặp đôi nên dành thời gian riêng, bớt để người ngoài xen vào chuyện hai người. Không hợp để đưa ra quyết định lớn trong chuyện tình cảm khi đang bực bội.

Sức khỏe (2/5): Nói nhiều dễ khô họng, nhớ uống nước ấm. Nếu đang có triệu chứng kéo dài, nên đi khám thay vì tự đoán hay tự mua thuốc. Theo quan niệm Đông y, người hành Thủy nên giữ ấm lưng và chân khi trời lạnh.

Lời khuyên: Làm chậm lại một nhịp: kiểm tra kỹ trước khi gửi, trước khi nói, trước khi chi.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Tây Bắc của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).

  • Mậu Tý 2008 (Tích Lịch Hỏa, 19 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà. Can Mậu hợp can ngày Quý (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Bính Tý 1996 (Giản Hạ Thủy, 31 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.
  • Giáp Tý 1984 (Hải Trung Kim, 43 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
  • Nhâm Tý 1972 (Tang Đố Mộc, 55 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Canh Tý 1960 (Bích Thượng Thổ, 67 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.

Tuổi Sửu (Trâu) — Nên giữ nhịp chậm

Ngày Mùi xung với tuổi Sửu (lục xung — hai chi đứng đối diện trên vòng 12 con giáp). Lịch dân gian khuyên tuổi này bớt việc lớn trong ngày. Xét ngũ hành: ngày Quý Mùi nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Sửu thuộc Thổ — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Tránh tranh luận hơn thua với cấp trên; trình bày bằng số liệu. Không hợp để đưa quyết định lớn hay ký kết vội; việc nào chưa rõ thì xin thêm thời gian.

Tài chính (1/5): Giữ ví, điện thoại cẩn thận ở nơi đông người. Các khoản hứa trả của người khác có thể chậm; đừng tính chúng vào kế hoạch chi hôm nay.

Tình cảm (1/5): Tránh tranh cãi chuyện ai đúng ai sai. Tránh nhắc chuyện cũ khi tranh luận, tập trung vào việc cần giải quyết hôm nay.

Sức khỏe (1/5): Dễ căng thẳng, đau đầu; sắp xếp việc vừa sức và nghỉ đúng giờ. Căng thẳng có thể gây đau đầu, khó tiêu; vài phút hít thở sâu giữa buổi giúp nhẹ người.

Lời khuyên: Hôm nay hợp làm việc nhỏ, việc quen; để quyết định lớn cho ngày khác.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Tây Bắc hoặc Hỷ Thần Đông Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).

  • Kỷ Sửu 2009 (Tích Lịch Hỏa, 18 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.
  • Đinh Sửu 1997 (Giản Hạ Thủy, 30 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình. Năm sinh này gặp thiên khắc địa xung với ngày Quý Mùi — nên dời việc lớn, đi lại cẩn thận.
  • Ất Sửu 1985 (Hải Trung Kim, 42 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự.
  • Quý Sửu 1973 (Tang Đố Mộc, 54 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Tân Sửu 1961 (Bích Thượng Thổ, 66 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.

Tuổi Dần (Hổ) — Bình thường

Tuổi Dần gặp ngày Mùi ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Mộc của tuổi Dần: cùng hành với ngày.

Công việc (3/5): Ngày không xung không hợp với tuổi, kết quả công việc phụ thuộc chủ yếu vào sự chuẩn bị của bạn. Có thời gian để hoàn thiện những phần việc hay bị bỏ qua như cập nhật hồ sơ, sao lưu dữ liệu.

Tài chính (3/5): Hành ngày và hành tuổi cùng loại — tiền bạc dễ chia sẻ với bạn bè, anh em; rõ ràng để khỏi mất lòng. Chuyện tiền bạc với người quen cần rõ ràng ngay từ đầu, kể cả những khoản nhỏ.

Tình cảm (3/5): Tình cảm bình yên, hợp với những việc giản dị như cùng nấu ăn, đi dạo. Mối quan hệ cần được chăm như cây xanh: ít mà đều.

Sức khỏe (3/5): Tránh thi đua quá sức với người khác khi tập luyện. Nên ngủ trước 23 giờ để cơ thể kịp hồi phục. Người hành Mộc nên để ý gân cơ và mắt theo quan niệm Đông y; giãn cơ nhẹ buổi sáng là đủ.

Lời khuyên: Giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, ăn ngủ đúng giờ.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Tây Bắc của ngày nếu cần xuất hành; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy sinh cho hành Mộc của tuổi).

  • Canh Dần 2010 (Tùng Bách Mộc, 17 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
  • Mậu Dần 1998 (Thành Đầu Thổ, 29 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe. Can Mậu hợp can ngày Quý (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Bính Dần 1986 (Lư Trung Hỏa, 41 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Giáp Dần 1974 (Đại Khê Thủy, 53 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
  • Nhâm Dần 1962 (Kim Bạch Kim, 65 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.

Tuổi Mão (Mèo) — Rất thuận

Ngày Quý Mùi có chi Mùi cùng bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi với tuổi Mão. Theo lịch pháp dân gian, tam hợp là thế cùng hội cùng thuyền, việc làm dễ có người hưởng ứng. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Mão mang hành Mộc của địa chi: cùng hành với ngày.

Công việc (5/5): Một người bạn cùng nghề có thể cho bạn lời khuyên đúng lúc. Hợp để nhận một trách nhiệm mới vừa sức — làm tốt sẽ mở ra việc lớn hơn.

Tài chính (5/5): Tiền bạc đến từ hợp tác, chia việc hơn là làm một mình; phân chia rõ ràng từ đầu để giữ được lâu dài. Hợp để lên kế hoạch tiết kiệm hoặc chia lại ngân sách tháng cho hợp lý hơn.

Tình cảm (5/5): Hai người đều dễ muốn mình đúng; nhường nhau một câu là xong chuyện. Người đang yêu dễ tìm được tiếng nói chung; điều khó nói hôm trước nay có thể nói ra nhẹ nhàng.

Sức khỏe (5/5): Chia sẻ việc với người khác giúp bớt mệt, đừng gánh hết một mình. Cơ thể hồi phục tốt, giấc ngủ sâu hơn nếu tắt điện thoại sớm.

Lời khuyên: Đừng vì thuận lợi mà hứa hẹn quá nhiều.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Tây Bắc hoặc Hỷ Thần Đông Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy sinh cho hành Mộc của tuổi).

  • Tân Mão 2011 (Tùng Bách Mộc, 16 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
  • Kỷ Mão 1999 (Thành Đầu Thổ, 28 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
  • Đinh Mão 1987 (Lư Trung Hỏa, 40 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn. Can Đinh xung can ngày Quý, lời nói nên mềm mỏng.
  • Ất Mão 1975 (Đại Khê Thủy, 52 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.
  • Quý Mão 1963 (Kim Bạch Kim, 64 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi.

Tuổi Thìn (Rồng) — Hơi trắc trở

Ngày Quý Mùi không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Thìn; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Xét ngũ hành: ngày Quý Mùi nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Thìn thuộc Thổ — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Hành Mộc của ngày khắc hành Thổ của tuổi — thế chịu áp lực, yêu cầu công việc cao hơn; làm đúng quy trình là chắc nhất. Hạn chót dồn lại hoặc yêu cầu đổi phút chót dễ gây căng thẳng; chia nhỏ việc để giữ nhịp.

Tài chính (2/5): Có thể phải chi cho thủ tục, phí dịch vụ; chuẩn bị trước sẽ đỡ bị động. Không hợp để xuống tiền vào kênh nhiều rủi ro hay nghe lời rủ rê làm giàu nhanh.

Tình cảm (2/5): Người thân có thể đòi hỏi nhiều hơn; nói rõ giới hạn của mình. Sự im lặng kéo dài dễ bị hiểu thành giận dỗi; nói một câu ngắn để người kia yên tâm.

Sức khỏe (1/5): Hành ngày khắc hành tuổi, sức khỏe cần để ý hơn; nghỉ sớm, tránh thức khuya. Dễ mệt và thiếu ngủ; ưu tiên nghỉ ngơi, đừng cố thức khuya cho xong việc. Hành Thổ ứng với tiêu hóa theo quan niệm Đông y: ăn chậm, nhai kỹ, đừng ăn quá no buổi tối.

Lời khuyên: Chuẩn bị phương án dự phòng cho lịch hẹn và việc đi lại.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Tây Bắc của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).

  • Nhâm Thìn 2012 (Trường Lưu Thủy, 15 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
  • Canh Thìn 2000 (Bạch Lạp Kim, 27 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
  • Mậu Thìn 1988 (Đại Lâm Mộc, 39 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn. Can Mậu hợp can ngày Quý (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Bính Thìn 1976 (Sa Trung Thổ, 51 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức.
  • Giáp Thìn 1964 (Phú Đăng Hỏa, 63 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.

Tuổi Tỵ (Rắn) — Bình thường

Giữa chi Mùi của ngày và chi Tỵ không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Hỏa của tuổi Tỵ: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (3/5): Được người đi trước nâng đỡ; khiêm tốn lắng nghe sẽ thu được nhiều. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào cách chia thời gian: việc khó làm buổi sáng, việc nhẹ để buổi chiều.

Tài chính (3/5): Không có cơ hội đột biến; tiền bạc đến từ công sức đều đặn. Có khoản chi cho gia đình hoặc giao tế; chi đúng việc thì không đáng lo.

Tình cảm (3/5): Được người thương chăm sóc; nhận cũng là một cách cho đi. Tình cảm bình lặng; không có gì đặc biệt nhưng sự quan tâm nhỏ mỗi ngày vẫn là chất keo tốt nhất.

Sức khỏe (4/5): Bớt nhìn màn hình buổi tối để ngủ ngon hơn. Sức khỏe ổn, tinh thần tỉnh táo; tận dụng để vận động nhẹ hoặc đi bộ sau bữa tối.

Lời khuyên: Phân vân giữa hai lựa chọn thì chọn phương án chắc chắn hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Tây Bắc hoặc Hỷ Thần Đông Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu xanh lá (thuận theo hành Mộc đang sinh cho tuổi).

  • Quý Tỵ 2013 (Trường Lưu Thủy, 14 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
  • Tân Tỵ 2001 (Bạch Lạp Kim, 26 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
  • Kỷ Tỵ 1989 (Đại Lâm Mộc, 38 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Đinh Tỵ 1977 (Sa Trung Thổ, 50 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay. Can Đinh xung can ngày Quý, lời nói nên mềm mỏng.
  • Ất Tỵ 1965 (Phú Đăng Hỏa, 62 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.

Tuổi Ngọ (Ngựa) — Rất thuận

Chi Mùi của ngày và chi Ngọ của tuổi tạo thành lục hợp — một trong hai quan hệ hợp của địa chi. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Ngọ mang hành Hỏa của địa chi: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (5/5): Cấp trên hoặc người có kinh nghiệm dễ cảm thông, hợp để xin ý kiến. Việc chuyên môn trôi chảy hơn mọi khi; những đầu việc tồn từ mấy hôm trước có thể giải quyết gọn trong buổi sáng.

Tài chính (5/5): Hợp chi cho việc đầu tư vào bản thân như sách, khóa học. Buôn bán có khách quay lại; chăm sóc khách cũ lúc này hiệu quả hơn đi tìm khách mới.

Tình cảm (5/5): Ngày lục hợp với tuổi nên chuyện đôi lứa thuận hòa; một lời khen chân thành có sức nặng hơn món quà đắt. Một lời mời đi ăn, đi dạo lúc này dễ được nhận lời.

Sức khỏe (5/5): Hành ngày sinh hành tuổi, cơ thể dễ hồi phục; tranh thủ ngủ bù nếu tuần qua thiếu ngủ. Năng lượng dồi dào; hợp để bắt đầu một thói quen tốt như uống đủ nước hay giãn cơ buổi sáng.

Lời khuyên: Ghi lại những gì làm tốt hôm nay để áp dụng vào những ngày kém thuận hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Tây Bắc của ngày nếu cần xuất hành; màu xanh lá (thuận theo hành Mộc đang sinh cho tuổi).

  • Nhâm Ngọ 2002 (Dương Liễu Mộc, 25 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
  • Canh Ngọ 1990 (Lộ Bàng Thổ, 37 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
  • Mậu Ngọ 1978 (Thiên Thượng Hỏa, 49 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành. Can Mậu hợp can ngày Quý (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Bính Ngọ 1966 (Thiên Hà Thủy, 61 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.
  • Giáp Ngọ 1954 (Sa Trung Kim, 73 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.

Tuổi Mùi (Dê) — Hơi trắc trở

Ngày Quý Mùi trùng chi với tuổi Mùi. Ngày tuổi không xấu, chỉ là lòng tự ái dễ nổi lên, nên mềm mỏng hơn thường lệ. Xét ngũ hành: ngày Quý Mùi nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Mùi thuộc Thổ — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (2/5): Áp lực cũng là dịp chứng tỏ tính kỷ luật của mình. Đừng nhận thêm việc khi việc cũ chưa xong; nói rõ khả năng của mình là cách giữ uy tín.

Tài chính (2/5): Đừng vay mượn cho việc mình thấy chắc thành — kiểm tra lại giả định thêm một lần. Dễ phát sinh khoản chi ngoài kế hoạch như sửa chữa, đi lại; để riêng một khoản dự phòng sẽ đỡ lúng túng.

Tình cảm (2/5): Một khoảng lặng ngắn giúp hai bên hạ nhiệt. Tâm trạng thất thường khiến chuyện nhỏ dễ thành to; chọn lúc cả hai bình tĩnh rồi hãy nói.

Sức khỏe (1/5): Hợp để xem lại thói quen sinh hoạt: giờ ngủ, lượng nước, thời gian ngồi một chỗ. Cơ thể báo mệt thì nghe theo nó: làm chậm lại một nhịp sẽ đỡ hơn cố gắng quá sức.

Lời khuyên: Việc lớn nếu dời được thì dời sang ngày thuận hơn trong tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Tây Bắc hoặc Hỷ Thần Đông Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).

  • Quý Mùi 2003 (Dương Liễu Mộc, 24 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Tân Mùi 1991 (Lộ Bàng Thổ, 36 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.
  • Kỷ Mùi 1979 (Thiên Thượng Hỏa, 48 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Đinh Mùi 1967 (Thiên Hà Thủy, 60 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen. Can Đinh xung can ngày Quý, lời nói nên mềm mỏng.
  • Ất Mùi 1955 (Sa Trung Kim, 72 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.

Tuổi Thân (Khỉ) — Bình thường

Ngày Mùi không xung, không hợp với tuổi Thân — một ngày trung tính, kết quả tùy vào cách bạn sắp xếp. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Kim của tuổi Thân: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (3/5): Lên danh sách ba việc quan trọng nhất và hoàn thành lần lượt từng việc. Ngày hợp với việc duy trì hơn là bứt phá: giữ tiến độ, xử lý dứt điểm từng việc nhỏ.

Tài chính (4/5): Buôn bán nhỏ có lợi nếu chịu khó chăm khách. Các khoản thanh toán, đối soát dễ khớp; tranh thủ khép sổ những việc tiền nong còn treo.

Tình cảm (3/5): Một cử chỉ nhỏ như pha cho người kia cốc trà cũng đủ ấm lòng. Bận rộn khiến bạn ít thời gian cho người thân; một tin nhắn hỏi han cũng đủ giữ kết nối.

Sức khỏe (3/5): Giãn cơ trước khi ngủ giúp bớt mỏi. Giấc ngủ chưa thật sâu; hạn chế cà phê, trà đặc sau buổi trưa. Người hành Kim nên để ý đường hô hấp theo quan niệm Đông y; hít thở sâu vài phút mỗi sáng.

Lời khuyên: Ngày bình thường là dịp tốt để làm việc nền tảng: sắp xếp, ôn lại, chuẩn bị.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Tây Bắc của ngày nếu cần xuất hành; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy nối Kim với Mộc theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy, 23 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.
  • Nhâm Thân 1992 (Kiếm Phong Kim, 35 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc, 47 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Mậu Thân 1968 (Đại Trạch Thổ, 59 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa. Can Mậu hợp can ngày Quý (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Bính Thân 1956 (Sơn Hạ Hỏa, 71 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.

Tuổi Dậu (Gà) — Bình thường

Tuổi Dậu gặp ngày Mùi ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Nạp âm ngày là Dương Liễu Mộc (hành Mộc), tuổi Dậu mang hành Kim của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (3/5): Hợp xử lý việc tồn đọng, những việc cần quyết đoán. Việc đến đều nhưng không gấp, hợp để rà lại số liệu, sắp xếp tài liệu và dọn bớt hộp thư.

Tài chính (4/5): Chi tiêu vừa phải, không cần thắt chặt cũng không nên nới lỏng. Có cơ hội kiếm thêm từ chính chuyên môn của mình; nhận việc vừa sức, đừng vì tiền mà ôm quá tải.

Tình cảm (3/5): Hành tuổi khắc hành ngày, bạn dễ muốn kiểm soát; để người kia có tiếng nói. Người độc thân nên dành thời gian cho bản thân, các mối quen mới cần thêm thời gian để hiểu nhau.

Sức khỏe (3/5): Sức khỏe ổn định; duy trì thói quen vận động sẵn có. Thời tiết thay đổi dễ khiến cơ thể mệt; mặc đủ ấm khi ra ngoài sớm hoặc về muộn.

Lời khuyên: Dành mười lăm phút đọc sách hoặc đi bộ để đầu óc thư thái.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Tây Bắc hoặc Hỷ Thần Đông Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu đen, xanh dương đậm (hành Thủy nối Kim với Mộc theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy, 22 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
  • Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim, 34 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
  • Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc, 46 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ, 58 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Đinh Dậu 1957 (Sơn Hạ Hỏa, 70 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi. Can Đinh xung can ngày Quý, lời nói nên mềm mỏng.

Tuổi Tuất (Chó) — Hơi trắc trở

Ngày Quý Mùi tương hình với tuổi Tuất theo nhóm Sửu – Tuất – Mùi, "trì thế chi hình": dễ vướng chuyện thị phi, giấy tờ, nên cẩn trọng lời nói. Cặp này còn là tương phá, kế hoạch dễ phải sửa đổi. Xét ngũ hành: ngày Quý Mùi nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc Mộc, địa chi Tuất thuộc Thổ — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Quan hệ với cấp trên cần khéo; báo cáo rõ ràng, đúng hạn. Công việc dễ chậm hơn dự tính vì phải chờ người khác phản hồi; chuẩn bị sẵn việc phụ để không ngồi không.

Tài chính (2/5): Không nên vay để chi tiêu cá nhân. Cẩn thận khi chuyển khoản: kiểm tra số tài khoản, tên người nhận và đừng bấm vào đường link lạ.

Tình cảm (2/5): Ngày tương hình dễ khiến hai bên bắt bẻ nhau từng chữ; bỏ qua chuyện nhỏ để giữ chuyện lớn. Nếu thấy căng, tạm dừng cuộc nói chuyện và hẹn lúc khác là cách giữ hòa khí.

Sức khỏe (1/5): Dễ căng cơ, mỏi mệt; giãn cơ trước khi ngủ. Dễ cảm lạnh khi trời trở gió; mang theo áo khoác mỏng. Hành Thổ ứng với tỳ vị (tiêu hóa) theo quan niệm Đông y — ăn đúng bữa, bớt đồ ngọt và đồ lạnh.

Lời khuyên: Việc gì chưa chắc thì hỏi lại người có kinh nghiệm trước khi làm.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Tây Bắc của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa đứng giữa, chuyển Mộc khắc Thổ thành Mộc sinh Hỏa sinh Thổ).

  • Bính Tuất 2006 (Ốc Thượng Thổ, 21 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
  • Giáp Tuất 1994 (Sơn Đầu Hỏa, 33 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.
  • Nhâm Tuất 1982 (Đại Hải Thủy, 45 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
  • Canh Tuất 1970 (Thoa Xuyến Kim, 57 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
  • Mậu Tuất 1958 (Bình Địa Mộc, 69 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn. Can Mậu hợp can ngày Quý (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.

Tuổi Hợi (Lợn) — Thuận lợi

Theo bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi, ngày Mùi là ngày cùng phe với tuổi Hợi: dễ gặp người cùng ý, việc chung dễ thành. Về ngũ hành, hành Mộc của ngày (Dương Liễu Mộc) gặp hành Thủy của tuổi Hợi: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (5/5): Ngày tam hợp hợp với việc làm theo nhóm: rủ thêm người có kinh nghiệm cùng làm sẽ nhanh hơn tự xoay xở. Đây là lúc tốt để chốt những việc đang dở: gửi báo giá, hoàn thiện hồ sơ, nhận lời hợp tác đã cân nhắc kỹ.

Tài chính (3/5): Có thể nhận được hỗ trợ hoặc lời khuyên tài chính đáng giá từ người cùng ngành. Chưa nên đầu tư thêm hay vay mượn; giữ nguyên hiện trạng và quan sát là hợp lý.

Tình cảm (4/5): Người độc thân có thể được bạn bè mai mối; cứ nhận lời gặp, không cần đặt nặng kỳ vọng. Một lời hỏi han chân thành hôm nay có thể làm ấm lại mối quan hệ lâu nay hơi lạnh nhạt.

Sức khỏe (4/5): Tinh thần phấn chấn khi ở cạnh người hợp tính; rủ bạn đi bộ hoặc chơi thể thao cùng sẽ dễ duy trì. Ít mệt mỏi dù việc nhiều, nhưng vẫn nên nghỉ giữa giờ cho mắt và lưng thư giãn.

Lời khuyên: Dành chút thời gian buổi tối lên kế hoạch cho ngày mai.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Tây Bắc hoặc Hỷ Thần Đông Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).

  • Đinh Hợi 2007 (Ốc Thượng Thổ, 20 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay. Can Đinh xung can ngày Quý, lời nói nên mềm mỏng.
  • Ất Hợi 1995 (Sơn Đầu Hỏa, 32 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn.
  • Quý Hợi 1983 (Đại Hải Thủy, 44 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.
  • Tân Hợi 1971 (Thoa Xuyến Kim, 56 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.
  • Kỷ Hợi 1959 (Bình Địa Mộc, 68 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.

Hỏi nhanh về tử vi ngày 05/11/2026

Ngày 05/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày Quý Mùi là ngày hắc đạo (Chu Tước), trực Thu, sao Tỉnh. Ngày nên tránh việc lớn (phạm Tam Nương).

Tuổi nào hợp, tuổi nào cần cẩn trọng ngày 05/11/2026?

Hợp: tuổi Mão, Ngọ, Hợi (tam hợp, lục hợp với chi Mùi). Cần cẩn trọng: Tý (lục hại), Sửu (lục xung), Tuất (tương hình). Riêng người tuổi Đinh Sửu gặp thiên khắc địa xung với ngày, nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 05/11/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ). Mỗi tuổi có thêm giờ hợp riêng, ghi trong mục của từng con giáp.

Mức thuận lợi của từng tuổi trong bài được tính thế nào?

Mức thuận lợi của từng tuổi không chọn ngẫu nhiên: lấy quan hệ địa chi của tuổi với ngày làm gốc, sinh khắc ngũ hành nạp âm làm phần điều chỉnh, rồi cộng ảnh hưởng chung của ngày (hoàng đạo, hắc đạo, ngày kiêng). Lời khuyên được chọn theo đúng tình huống đó.

Xem thêm: Xem ngày tốt xấu · Lịch vạn niên âm dương · Tử vi hôm qua (04/11).

Bài liên quan

📞 0926 183 183