Tử vi Phương Đông: Thứ bảy 07/11/2026

Tử Vi Hàng Ngày Đăng 07/11 25 phút đọc

Tử vi 12 con giáp thứ bảy 07/11/2026 (29 tháng 9 âm lịch): ngày Ất Dậu, hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)), trực Khai. Hợp tuổi Sửu, Thìn, Tỵ; kỵ tuổi Mão. Giờ hoàng đạo, việc nên làm cho từng tuổi.

Tử vi Phương Đông ngày 07/11/2026 — ngày Ất Dậu

Ngày 07/11/2026 (thứ bảy) nhằm ngày 29 tháng 9 năm Bính Ngọ; can chi ngày là Ất Dậu, tháng Mậu Tuất. Dưới đây là lịch ngày tóm gọn và tử vi 12 con giáp theo quan hệ địa chi, ngũ hành của tuổi với ngày.

Lịch ngày 07/11/2026: can chi, trực, giờ hoàng đạo

  • Dương lịch: Thứ bảy, 07/11/2026 · Âm lịch: 29 tháng 9 năm Bính Ngọ
  • Can chi: ngày Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy) · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
  • Tiết khí: Lập đông (hôm nay vào tiết Lập đông)
  • Ngày hoàng đạo: Bảo Quang (Kim Đường) — việc lớn, việc thiện
  • Trực Khai (mở): thường chọn cho khai trương, nhập học, cưới hỏi, nhậm chức; thường kiêng động thổ, an táng
  • Nhị thập bát tú: sao Liễu Thổ Chương (tú xấu) — hợp không có việc hợp; kiêng chôn cất, xây đắp
  • Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần hướng Tây Bắc, Tài Thần hướng Đông Nam (theo can ngày Ất)
  • Tuổi xung với ngày: tuổi Mão (sinh 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023); nặng nhất là Tân Mão — thiên khắc địa xung
  • Sao tốt: Địa Tài
  • Sao xấu: Cửu Thổ Quỷ, Nguyệt Hỏa Độc Hỏa, Nguyệt Kiến Chuyển Sát, Phủ Đầu Dát, Thiên Lại

Đánh giá chung theo lịch: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Hoàng đạo gặp trực Khai là tổ hợp được lịch xem là thuận, hợp với khai trương, nhập học, cưới hỏi. Theo trực Khai, nên tránh động thổ, an táng.

Bài được tổng hợp theo lịch pháp dân gian và quy luật ngũ hành, mang tính tham khảo, vui là chính. Mỗi người còn khác nhau ở giờ sinh, hoàn cảnh và lựa chọn của chính mình — hãy coi đây là lời nhắc để sắp xếp ngày hợp lý hơn, không phải lời phán định.

Bảng tóm tắt tử vi 12 con giáp ngày 07/11/2026

TuổiVới ngày DậuMức chungCông việcTài chínhTình cảmSức khỏe
Týtương pháBình thường★★★☆☆★★☆☆☆★★★☆☆★★★☆☆
Sửutam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Dầntrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★★
Mãolục xungHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆
Thìnlục hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Tỵtam hợpThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★☆☆
Ngọtrung tínhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Mùitrung tínhBình thường★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆★★★☆☆
Thântrung tínhBình thường★★★☆☆★★☆☆☆★★★☆☆★★★☆☆
Dậutrùng tuổiHơi trắc trở★★☆☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆
Tuấtlục hạiHơi trắc trở★★☆☆☆★★★☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆
Hợitrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★☆

Ngày Ất Dậu hợp với tuổi Sửu, Thìn, Tỵ; các tuổi Mão (lục xung), Tuất (lục hại) nên làm chậm lại, tránh quyết định vội. Bấm vào tên tuổi trong bảng để xem chi tiết.

Tuổi Tý (Chuột) — Bình thường

Tuổi Tý gặp ngày Dậu là gặp tương phá, mức ảnh hưởng nhẹ; chuẩn bị phương án dự phòng là đủ. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Thủy của tuổi Tý: cùng hành với ngày.

Công việc (3/5): Hợp để dọn dẹp, bỏ bớt việc không còn cần thiết hơn là bắt đầu việc mới. Không có gì gấp gáp; làm chắc tay từng việc sẽ đỡ phải sửa về sau.

Tài chính (2/5): Dễ hao hụt vì đồ đạc hỏng phải thay; còn sửa được thì ưu tiên sửa. Tránh mua hàng giảm giá chỉ vì sợ bỏ lỡ; thứ không cần thì rẻ mấy cũng là phí.

Tình cảm (3/5): Một thay đổi nhỏ trong thói quen chung có thể khiến người kia khó chịu; báo trước một tiếng. Bận rộn khiến bạn ít thời gian cho người thân; một tin nhắn hỏi han cũng đủ giữ kết nối.

Sức khỏe (3/5): Hợp đi bộ, đạp xe cùng bạn bè. Sức khỏe ở mức bình thường; chú ý ăn đúng bữa, đừng để bụng đói khi làm việc căng. Hành Thủy ứng với thận theo quan niệm Đông y — uống đủ nước, tránh ngồi quá lâu một chỗ.

Lời khuyên: Giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, ăn ngủ đúng giờ.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).

  • Mậu Tý 2008 (Tích Lịch Hỏa, 19 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức.
  • Bính Tý 1996 (Giản Hạ Thủy, 31 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
  • Giáp Tý 1984 (Hải Trung Kim, 43 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.
  • Nhâm Tý 1972 (Tang Đố Mộc, 55 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Canh Tý 1960 (Bích Thượng Thổ, 67 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội. Can Canh hợp can ngày Ất (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.

Tuổi Sửu (Trâu) — Rất thuận

Ngày Ất Dậu có chi Dậu cùng bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu với tuổi Sửu. Theo lịch pháp dân gian, tam hợp là thế cùng hội cùng thuyền, việc làm dễ có người hưởng ứng. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Sửu mang hành Thổ của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (5/5): Hợp xử lý việc tồn đọng, những việc cần quyết đoán. Hợp để nhận một trách nhiệm mới vừa sức — làm tốt sẽ mở ra việc lớn hơn.

Tài chính (5/5): Có thể nhận được hỗ trợ hoặc lời khuyên tài chính đáng giá từ người cùng ngành. Một khoản chi đã cân nhắc lâu có thể quyết trong hôm nay, miễn là nằm trong ngân sách.

Tình cảm (5/5): Hành tuổi khắc hành ngày, bạn dễ muốn kiểm soát; để người kia có tiếng nói. Được người thân, bạn bè quan tâm đúng lúc; nhớ đáp lại bằng một lời cảm ơn cụ thể.

Sức khỏe (5/5): Tâm lý thoải mái giúp cơ thể nhẹ nhõm, nhưng đừng vì vui mà ăn uống quá đà. Đầu óc minh mẫn, hợp với những việc cần tập trung lâu như đọc tài liệu, tính toán.

Lời khuyên: Chia sẻ cơ hội với người xung quanh, thuận lợi sẽ bền hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Tây Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Kỷ Sửu 2009 (Tích Lịch Hỏa, 18 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
  • Đinh Sửu 1997 (Giản Hạ Thủy, 30 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
  • Ất Sửu 1985 (Hải Trung Kim, 42 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.
  • Quý Sửu 1973 (Tang Đố Mộc, 54 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.
  • Tân Sửu 1961 (Bích Thượng Thổ, 66 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự. Can Tân xung can ngày Ất, lời nói nên mềm mỏng.

Tuổi Dần (Hổ) — Thuận lợi

Tuổi Dần gặp ngày Dậu ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Xét ngũ hành: ngày Ất Dậu nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Dần thuộc Mộc — ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (4/5): Ngày không xung không hợp với tuổi, kết quả công việc phụ thuộc chủ yếu vào sự chuẩn bị của bạn. Ý kiến đưa ra dễ được lắng nghe, hợp để trình bày kế hoạch hoặc đề xuất cách làm mới với cấp trên.

Tài chính (4/5): Gia đình có thể hỗ trợ một phần chi phí; bàn bạc thẳng thắn là được. Các khoản thanh toán, đối soát dễ khớp; tranh thủ khép sổ những việc tiền nong còn treo.

Tình cảm (4/5): Tình cảm bình yên, hợp với những việc giản dị như cùng nấu ăn, đi dạo. Người độc thân có dịp gặp gỡ người mới qua bạn bè hoặc công việc; cứ cởi mở, tự nhiên là đủ.

Sức khỏe (5/5): Ăn uống hợp khẩu vị, cơ thể hấp thu tốt. Tinh thần thoải mái giúp hệ tiêu hóa nhẹ nhàng, ăn gì cũng thấy ngon.

Lời khuyên: Mạnh dạn hỏi khi chưa rõ, người xung quanh sẵn lòng giúp.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu đen, xanh dương đậm (thuận theo hành Thủy đang sinh cho tuổi).

  • Canh Dần 2010 (Tùng Bách Mộc, 17 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà. Can Canh hợp can ngày Ất (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Mậu Dần 1998 (Thành Đầu Thổ, 29 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Bính Dần 1986 (Lư Trung Hỏa, 41 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
  • Giáp Dần 1974 (Đại Khê Thủy, 53 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Nhâm Dần 1962 (Kim Bạch Kim, 65 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.

Tuổi Mão (Mèo) — Hơi trắc trở

Ngày Dậu xung với tuổi Mão (lục xung — hai chi đứng đối diện trên vòng 12 con giáp). Lịch dân gian khuyên tuổi này bớt việc lớn trong ngày. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Mộc của tuổi Mão: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (2/5): Đi công tác dễ trễ giờ hoặc đổi lịch; xuất phát sớm và mang đủ giấy tờ. Hạn chót dồn lại hoặc yêu cầu đổi phút chót dễ gây căng thẳng; chia nhỏ việc để giữ nhịp.

Tài chính (2/5): Ngày xung không hợp để đầu tư mạo hiểm hay quyết định mua bán lớn. Cẩn thận khi chuyển khoản: kiểm tra số tài khoản, tên người nhận và đừng bấm vào đường link lạ.

Tình cảm (1/5): Người yêu có thể có ý kiến khác bạn; tôn trọng khác biệt thay vì cố thuyết phục. Người thân có thể góp ý thẳng khiến bạn phật lòng; nghe phần hợp lý, bỏ qua phần cảm xúc.

Sức khỏe (2/5): Hạn chế rượu bia và đồ kích thích, nhất là khi phải cầm lái. Nếu đang có triệu chứng kéo dài, nên đi khám thay vì tự đoán hay tự mua thuốc.

Lời khuyên: Làm chậm lại một nhịp: kiểm tra kỹ trước khi gửi, trước khi nói, trước khi chi.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Tây Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu đen, xanh dương đậm (thuận theo hành Thủy đang sinh cho tuổi).

  • Tân Mão 2011 (Tùng Bách Mộc, 16 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn. Năm sinh này gặp thiên khắc địa xung với ngày Ất Dậu — nên dời việc lớn, đi lại cẩn thận.
  • Kỷ Mão 1999 (Thành Đầu Thổ, 28 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.
  • Đinh Mão 1987 (Lư Trung Hỏa, 40 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.
  • Ất Mão 1975 (Đại Khê Thủy, 52 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
  • Quý Mão 1963 (Kim Bạch Kim, 64 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.

Tuổi Thìn (Rồng) — Rất thuận

Chi Dậu của ngày và chi Thìn của tuổi tạo thành lục hợp — một trong hai quan hệ hợp của địa chi. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Thìn mang hành Thổ của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (5/5): Hợp để thương lượng, gặp riêng khách hàng hoặc đối tác quan trọng. Việc chuyên môn trôi chảy hơn mọi khi; những đầu việc tồn từ mấy hôm trước có thể giải quyết gọn trong buổi sáng.

Tài chính (5/5): Có thể kiếm thêm từ việc làm ngoài giờ, miễn là không quá sức. Việc bán đồ cũ, thanh lý hàng tồn dễ có người hỏi mua.

Tình cảm (5/5): Mối quan hệ từng có hiểu lầm có cơ hội hàn gắn nếu một bên mở lời trước. Không khí gia đình ấm áp, một bữa cơm chung hay cuộc gọi hỏi thăm cũng đủ làm ai nấy vui.

Sức khỏe (5/5): Bổ sung bữa ăn đủ chất khi phải vận động nhiều. Cơ thể hồi phục tốt, giấc ngủ sâu hơn nếu tắt điện thoại sớm.

Lời khuyên: Một cuộc gọi, một lời đề nghị gửi đi hôm nay có thể mở ra việc tốt cho cả tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Nhâm Thìn 2012 (Trường Lưu Thủy, 15 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Canh Thìn 2000 (Bạch Lạp Kim, 27 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức. Can Canh hợp can ngày Ất (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Mậu Thìn 1988 (Đại Lâm Mộc, 39 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.
  • Bính Thìn 1976 (Sa Trung Thổ, 51 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
  • Giáp Thìn 1964 (Phú Đăng Hỏa, 63 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.

Tuổi Tỵ (Rắn) — Thuận lợi

Chi ngày Dậu và tuổi Tỵ nằm chung bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu — một trong những quan hệ được xem là tốt nhất giữa các địa chi. Xét ngũ hành: ngày Ất Dậu nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Tỵ thuộc Hỏa — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (4/5): Quan hệ cùng chí hướng phát huy tác dụng; một lời giới thiệu của người quen có thể mở ra việc mới. Người cùng nhóm phối hợp ăn ý, việc cần nhiều tay lúc này xong nhanh hơn việc làm một mình.

Tài chính (4/5): Hợp bàn chuyện tiền với đối tác lâu năm, hai bên dễ nhường nhau một bước. Buôn bán có khách quay lại; chăm sóc khách cũ lúc này hiệu quả hơn đi tìm khách mới.

Tình cảm (4/5): Cặp đôi dễ cùng nhau lên kế hoạch chung, từ chuyện nhỏ như chuyến đi cuối tuần. Người thân dễ mở lòng chia sẻ; hãy dành thời gian nghe trọn câu chuyện.

Sức khỏe (3/5): Chia sẻ việc với người khác giúp bớt mệt, đừng gánh hết một mình. Bổ sung thêm rau xanh, trái cây vào bữa ăn trong ngày.

Lời khuyên: Thuận lợi vừa phải là lúc tốt để sửa những thói quen chưa tốt.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Tây Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu xanh lá (hành Mộc đứng giữa, chuyển Thủy khắc Hỏa thành Thủy sinh Mộc sinh Hỏa).

  • Quý Tỵ 2013 (Trường Lưu Thủy, 14 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Tân Tỵ 2001 (Bạch Lạp Kim, 26 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen. Can Tân xung can ngày Ất, lời nói nên mềm mỏng.
  • Kỷ Tỵ 1989 (Đại Lâm Mộc, 38 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.
  • Đinh Tỵ 1977 (Sa Trung Thổ, 50 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
  • Ất Tỵ 1965 (Phú Đăng Hỏa, 62 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.

Tuổi Ngọ (Ngựa) — Hơi trắc trở

Ngày Ất Dậu không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Ngọ; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Hỏa của tuổi Ngọ: hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Áp lực cũng là dịp chứng tỏ tính kỷ luật của mình. Bất đồng ý kiến trong nhóm dễ xảy ra; nói vào việc, tránh nói vào người là cách giữ không khí.

Tài chính (2/5): Để dành quyết định mua sắm lớn cho ngày khác. Mua sắm theo cảm hứng dễ khiến cuối ngày tiếc; cho đồ vào giỏ rồi để mai hãy quyết.

Tình cảm (2/5): Một khoảng lặng ngắn giúp hai bên hạ nhiệt. Tránh nhắc chuyện cũ khi tranh luận, tập trung vào việc cần giải quyết hôm nay.

Sức khỏe (1/5): Đừng cố quá sức khi cơ thể báo mệt. Dễ cảm lạnh khi trời trở gió; mang theo áo khoác mỏng. Hành Hỏa ứng với tim mạch theo quan niệm Đông y: đừng để cơn nóng giận kéo dài.

Lời khuyên: Việc gì chưa chắc thì hỏi lại người có kinh nghiệm trước khi làm.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu xanh lá (hành Mộc đứng giữa, chuyển Thủy khắc Hỏa thành Thủy sinh Mộc sinh Hỏa).

  • Nhâm Ngọ 2002 (Dương Liễu Mộc, 25 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.
  • Canh Ngọ 1990 (Lộ Bàng Thổ, 37 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi. Can Canh hợp can ngày Ất (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Mậu Ngọ 1978 (Thiên Thượng Hỏa, 49 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.
  • Bính Ngọ 1966 (Thiên Hà Thủy, 61 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.
  • Giáp Ngọ 1954 (Sa Trung Kim, 73 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.

Tuổi Mùi (Dê) — Bình thường

Giữa chi Dậu của ngày và chi Mùi không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Mùi mang hành Thổ của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (3/5): Hành Thổ của tuổi khắc hành Thủy của ngày — thế mình làm chủ được việc, nhưng phải bỏ công. Chưa phải lúc mở rộng hay nhận thêm việc mới; hoàn thành tốt phần đang có đã là được việc.

Tài chính (4/5): Một khoản tiết kiệm nhỏ mỗi ngày cộng lại sẽ đáng kể. Thu chi cân đối, có thể có khoản tiền về đúng hạn hoặc một khoản nhỏ ngoài dự tính.

Tình cảm (3/5): Hợp chăm chút cho người bạn đời bằng việc cụ thể. Đừng mang mệt mỏi công việc về nhà; nói rõ mình đang cần nghỉ để người thân thông cảm.

Sức khỏe (3/5): Hợp để đi bộ nhẹ, giãn cơ sau giờ làm. Mắt dễ mỏi vì nhìn màn hình; nhìn ra xa vài giây sau mỗi lần làm việc liên tục.

Lời khuyên: Phân vân giữa hai lựa chọn thì chọn phương án chắc chắn hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Tây Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Quý Mùi 2003 (Dương Liễu Mộc, 24 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.
  • Tân Mùi 1991 (Lộ Bàng Thổ, 36 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội. Can Tân xung can ngày Ất, lời nói nên mềm mỏng.
  • Kỷ Mùi 1979 (Thiên Thượng Hỏa, 48 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
  • Đinh Mùi 1967 (Thiên Hà Thủy, 60 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Ất Mùi 1955 (Sa Trung Kim, 72 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.

Tuổi Thân (Khỉ) — Bình thường

Ngày Dậu không xung, không hợp với tuổi Thân — một ngày trung tính, kết quả tùy vào cách bạn sắp xếp. Xét ngũ hành: ngày Ất Dậu nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Thân thuộc Kim — tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (3/5): Lên danh sách ba việc quan trọng nhất và hoàn thành lần lượt từng việc. Công việc ở mức bình thường, không có biến động lớn; bám theo kế hoạch sẵn có là ổn.

Tài chính (2/5): Hành tuổi sinh hành ngày dễ hao tài vì ăn uống, giải trí, quà cáp; chi có kế hoạch. Dễ phát sinh khoản chi ngoài kế hoạch như sửa chữa, đi lại; để riêng một khoản dự phòng sẽ đỡ lúng túng.

Tình cảm (3/5): Một cử chỉ nhỏ như pha cho người kia cốc trà cũng đủ ấm lòng. Người độc thân nên dành thời gian cho bản thân, các mối quen mới cần thêm thời gian để hiểu nhau.

Sức khỏe (3/5): Nói nhiều dễ khô họng, nhớ uống nước ấm. Nên bớt đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ để hệ tiêu hóa nhẹ nhàng hơn. Theo quan niệm Đông y, hành Kim liên quan phổi và da: uống đủ nước, tránh khói thuốc.

Lời khuyên: Dành mười lăm phút đọc sách hoặc đi bộ để đầu óc thư thái.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu vàng, nâu đất, be (hành Thổ sinh cho hành Kim của tuổi).

  • Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy, 23 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
  • Nhâm Thân 1992 (Kiếm Phong Kim, 35 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.
  • Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc, 47 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn. Can Canh hợp can ngày Ất (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Mậu Thân 1968 (Đại Trạch Thổ, 59 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi.
  • Bính Thân 1956 (Sơn Hạ Hỏa, 71 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.

Tuổi Dậu (Gà) — Hơi trắc trở

Tuổi Dậu gặp đúng ngày Dậu của mình: năng lượng cao, hợp làm việc cá nhân, nên tránh cố chấp. Riêng Dậu thuộc nhóm tự hình (Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi): ngày trùng tuổi dễ tự làm khó mình, đừng quá cầu toàn. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Kim của tuổi Dậu: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (2/5): Chia sẻ kinh nghiệm cho người mới giúp bạn hệ thống lại kiến thức của mình. Năng suất không cao như mong muốn; chấp nhận làm chậm mà chắc, đừng ép mình chạy đua.

Tài chính (1/5): Hợp để rà lại chi tiêu cá nhân, hủy những khoản đăng ký không còn dùng. Thu nhập có thể về chậm hơn dự kiến; sắp xếp các khoản phải trả theo thứ tự ưu tiên.

Tình cảm (2/5): Con cái hoặc người nhỏ tuổi trong nhà cần bạn để ý hơn. Sự im lặng kéo dài dễ bị hiểu thành giận dỗi; nói một câu ngắn để người kia yên tâm.

Sức khỏe (2/5): Đừng bỏ bữa chỉ vì đang cuốn vào việc. Cơ thể báo mệt thì nghe theo nó: làm chậm lại một nhịp sẽ đỡ hơn cố gắng quá sức.

Lời khuyên: Việc lớn nếu dời được thì dời sang ngày thuận hơn trong tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Tây Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu vàng, nâu đất, be (hành Thổ sinh cho hành Kim của tuổi).

  • Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy, 22 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim, 34 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
  • Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc, 46 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành. Can Tân xung can ngày Ất, lời nói nên mềm mỏng.
  • Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ, 58 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Đinh Dậu 1957 (Sơn Hạ Hỏa, 70 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.

Tuổi Tuất (Chó) — Hơi trắc trở

Ngày Ất Dậu lục hại với tuổi Tuất: không có gì đáng ngại, chỉ nên rõ ràng trong lời nói và lời hứa. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Tuất mang hành Thổ của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (2/5): Kiểm lại phần việc được bàn giao, có thể còn sót chi tiết. Dễ vướng giấy tờ, thủ tục phải sửa đi sửa lại; kiểm kỹ một lần trước khi gửi sẽ đỡ mất công.

Tài chính (3/5): Theo cách luận ngũ hành, hành mình khắc là "tài" — tiền bạc có cơ hội nhưng phải bỏ sức mới có. Mua sắm lớn nên để dịp khác, hôm nay chỉ hợp mua đồ dùng thường ngày.

Tình cảm (1/5): Lục hại dễ sinh giận hờn với người gần gũi; một câu đùa vô ý cũng có thể bị hiểu sai. Đừng để chuyện tiền bạc hay công việc biến thành cuộc cãi nhau trong nhà.

Sức khỏe (2/5): Giãn cơ trước khi ngủ giúp bớt mỏi. Dễ mệt và thiếu ngủ; ưu tiên nghỉ ngơi, đừng cố thức khuya cho xong việc. Hành Thổ ứng với tiêu hóa theo quan niệm Đông y: ăn chậm, nhai kỹ, đừng ăn quá no buổi tối.

Lời khuyên: Tránh tranh cãi không cần thiết; giữ sức cho việc chính.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Bính Tuất 2006 (Ốc Thượng Thổ, 21 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
  • Giáp Tuất 1994 (Sơn Đầu Hỏa, 33 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Nhâm Tuất 1982 (Đại Hải Thủy, 45 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Canh Tuất 1970 (Thoa Xuyến Kim, 57 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya. Can Canh hợp can ngày Ất (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Mậu Tuất 1958 (Bình Địa Mộc, 69 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.

Tuổi Hợi (Lợn) — Thuận lợi

Ngày Ất Dậu không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Hợi; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Xét ngũ hành: ngày Ất Dậu nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Hợi thuộc Thủy — cùng hành với ngày.

Công việc (4/5): Hợp làm việc với đồng nghiệp ngang hàng, chia sẻ kinh nghiệm. Đầu óc sáng, dễ nhìn ra chỗ vướng của vấn đề cũ; có ý tưởng hay thì ghi lại ngay kẻo trôi mất.

Tài chính (4/5): Không có cơ hội đột biến; tiền bạc đến từ công sức đều đặn. Hợp để thu hồi công nợ, nhắc khoản người khác còn nợ một cách nhẹ nhàng, rõ ràng.

Tình cảm (4/5): Anh chị em trong nhà có thể cần bạn góp ý. Một lời mời đi ăn, đi dạo lúc này dễ được nhận lời.

Sức khỏe (4/5): Sức khỏe ổn định; duy trì thói quen vận động sẵn có. Năng lượng dồi dào; hợp để bắt đầu một thói quen tốt như uống đủ nước hay giãn cơ buổi sáng.

Lời khuyên: Chủ động liên hệ, đề xuất, đừng ngồi chờ cơ hội tự đến.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Tây Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).

  • Đinh Hợi 2007 (Ốc Thượng Thổ, 20 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
  • Ất Hợi 1995 (Sơn Đầu Hỏa, 32 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.
  • Quý Hợi 1983 (Đại Hải Thủy, 44 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.
  • Tân Hợi 1971 (Thoa Xuyến Kim, 56 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước. Can Tân xung can ngày Ất, lời nói nên mềm mỏng.
  • Kỷ Hợi 1959 (Bình Địa Mộc, 68 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.

Hỏi nhanh về tử vi ngày 07/11/2026

Ngày 07/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày Ất Dậu là ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)), trực Khai, sao Liễu. Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Tuổi nào hợp, tuổi nào cần cẩn trọng ngày 07/11/2026?

Hợp: tuổi Sửu, Thìn, Tỵ (tam hợp, lục hợp với chi Dậu). Cần cẩn trọng: Mão (lục xung), Tuất (lục hại). Riêng người tuổi Tân Mão gặp thiên khắc địa xung với ngày, nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 07/11/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ). Mỗi tuổi có thêm giờ hợp riêng, ghi trong mục của từng con giáp.

Mức thuận lợi của từng tuổi trong bài được tính thế nào?

Mỗi con giáp được chấm theo một bảng luật cố định: quan hệ giữa chi ngày và chi tuổi (tam hợp, lục hợp cộng điểm; xung, hình, hại, phá trừ điểm), cộng thêm sinh khắc giữa hành nạp âm của ngày và hành của tuổi, cùng tính chất hoàng đạo hay hắc đạo của ngày. Từ đó ra mức chung và mức cho từng mặt công việc, tiền bạc, tình cảm, sức khỏe.

Xem thêm: Xem ngày tốt xấu · Lịch vạn niên âm dương · Tử vi hôm qua (06/11).

Bài liên quan

📞 0926 183 183