Tử vi Phương Đông: Thứ sáu 06/11/2026

Tử Vi Hàng Ngày Đăng 06/11 25 phút đọc

Tử vi 12 con giáp thứ sáu 06/11/2026 (28 tháng 9 âm lịch): ngày Giáp Thân, hoàng đạo (Kim Quỹ), trực Khai. Hợp tuổi Tý, Thìn, Tỵ; kỵ tuổi Dần. Giờ hoàng đạo, việc nên làm cho từng tuổi.

Tử vi Phương Đông ngày 06/11/2026 — ngày Giáp Thân

Thứ sáu 06/11/2026, tức ngày 28 tháng 9 năm Bính Ngọ âm lịch, là ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tuất. Bài tử vi Phương Đông hôm nay điểm lại lịch ngày rồi đi lần lượt 12 con giáp: tuổi nào gặp ngày hợp, tuổi nào nên chậm lại, giờ nào thuận và nên chú ý điều gì.

Lịch ngày 06/11/2026: can chi, trực, giờ hoàng đạo

  • Dương lịch: Thứ sáu, 06/11/2026 · Âm lịch: 28 tháng 9 năm Bính Ngọ
  • Can chi: ngày Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy) · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
  • Tiết khí: Sương giáng
  • Ngày hoàng đạo: Kim Quỹ — cất giữ, tích lũy, cưới hỏi
  • Trực Khai (mở): thường chọn cho khai trương, nhập học, cưới hỏi, nhậm chức; thường kiêng động thổ, an táng
  • Nhị thập bát tú: sao Quỷ Kim Dương (tú xấu) — hợp chôn cất; kiêng xây cất, cưới hỏi, trổ cửa
  • Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ)
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần hướng Đông Bắc, Tài Thần hướng Đông Nam (theo can ngày Giáp)
  • Tuổi xung với ngày: tuổi Dần (sinh 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022); nặng nhất là Canh Dần — thiên khắc địa xung
  • Sao tốt: Dịch Mã, Phúc Hậu, Sinh Khí, Thiên Tài, Trực Tinh
  • Sao xấu: Phục Đoạn, Thiên Tặc

Đánh giá chung theo lịch: ngày khá thuận cho việc lớn. Hoàng đạo gặp trực Khai là tổ hợp được lịch xem là thuận, hợp với khai trương, nhập học, cưới hỏi. Theo trực Khai, nên tránh động thổ, an táng.

Nội dung mang tính tham khảo, vui là chính, dựa trên quan niệm can chi – ngũ hành của lịch Việt. Ngày "kém thuận" chỉ là lời nhắc làm chậm lại, không có gì phải lo lắng.

Bảng tóm tắt tử vi 12 con giáp ngày 06/11/2026

TuổiVới ngày ThânMức chungCông việcTài chínhTình cảmSức khỏe
Týtam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Sửutrung tínhBình thường★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆★★★☆☆
Dầnlục xungHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆
Mãotrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★★
Thìntam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Tỵlục hợpBình thường★★☆☆☆★★★☆☆★★★★☆★★☆☆☆
Ngọtrung tínhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Mùitrung tínhBình thường★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆★★★☆☆
Thântrùng tuổiBình thường★★★☆☆★★☆☆☆★★★☆☆★★★☆☆
Dậutrung tínhBình thường★★★☆☆★★☆☆☆★★★☆☆★★★☆☆
Tuấttrung tínhBình thường★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆★★★☆☆
Hợilục hạiHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆

Ngày Giáp Thân hợp với tuổi Tý, Thìn, Tỵ; các tuổi Dần (lục xung), Hợi (lục hại) nên làm chậm lại, tránh quyết định vội. Bấm vào tên tuổi trong bảng để xem chi tiết.

Tuổi Tý (Chuột) — Rất thuận

Tuổi Tý gặp ngày Thân là gặp tam hợp (Thân – Tý – Thìn), thuận cho những việc cần người góp sức. Xét ngũ hành: ngày Giáp Thân nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Tý thuộc Thủy — cùng hành với ngày.

Công việc (5/5): Đừng so bì với người cùng vị trí; tập trung vào tiến bộ của mình. Việc cần thuyết phục người khác hôm nay dễ được gật đầu nếu bạn chuẩn bị sẵn số liệu.

Tài chính (5/5): Tiền bạc đến từ hợp tác, chia việc hơn là làm một mình; phân chia rõ ràng từ đầu để giữ được lâu dài. Hợp để thu hồi công nợ, nhắc khoản người khác còn nợ một cách nhẹ nhàng, rõ ràng.

Tình cảm (5/5): Anh chị em trong nhà có thể cần bạn góp ý. Người thân dễ mở lòng chia sẻ; hãy dành thời gian nghe trọn câu chuyện.

Sức khỏe (5/5): Ít căng thẳng, giấc ngủ dễ đến; giữ giờ ngủ ổn định để tận dụng. Tinh thần thoải mái giúp hệ tiêu hóa nhẹ nhàng, ăn gì cũng thấy ngon.

Lời khuyên: Việc đã cân nhắc kỹ thì có thể bắt đầu; việc chưa rõ vẫn nên xem thêm.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Đông Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).

  • Mậu Tý 2008 (Tích Lịch Hỏa, 19 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.
  • Bính Tý 1996 (Giản Hạ Thủy, 31 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.
  • Giáp Tý 1984 (Hải Trung Kim, 43 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.
  • Nhâm Tý 1972 (Tang Đố Mộc, 55 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.
  • Canh Tý 1960 (Bích Thượng Thổ, 67 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi. Can Canh xung can ngày Giáp, lời nói nên mềm mỏng.

Tuổi Sửu (Trâu) — Bình thường

Ngày Thân không xung, không hợp với tuổi Sửu — một ngày trung tính, kết quả tùy vào cách bạn sắp xếp. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Thổ của tuổi Sửu: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (3/5): Hợp làm những việc thường ngày, giữ đúng tiến độ. Công việc ở mức bình thường, không có biến động lớn; bám theo kế hoạch sẵn có là ổn.

Tài chính (4/5): Có thể kiếm thêm từ việc làm ngoài giờ, miễn là không quá sức. Các khoản thanh toán, đối soát dễ khớp; tranh thủ khép sổ những việc tiền nong còn treo.

Tình cảm (3/5): Không có gì phải lo, chỉ cần giữ sự quan tâm thường ngày. Bận rộn khiến bạn ít thời gian cho người thân; một tin nhắn hỏi han cũng đủ giữ kết nối.

Sức khỏe (3/5): Hành tuổi khắc hành ngày nên dễ mệt vì gồng sức; nghỉ ngơi cho đủ. Sức khỏe ở mức bình thường; chú ý ăn đúng bữa, đừng để bụng đói khi làm việc căng. Theo quan niệm Đông y, người hành Thổ nên giữ bụng ấm, ăn chín uống sôi.

Lời khuyên: Không cần làm điều gì đặc biệt; làm tròn việc của mình là đủ.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Kỷ Sửu 2009 (Tích Lịch Hỏa, 18 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức. Can Kỷ hợp can ngày Giáp (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Đinh Sửu 1997 (Giản Hạ Thủy, 30 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
  • Ất Sửu 1985 (Hải Trung Kim, 42 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.
  • Quý Sửu 1973 (Tang Đố Mộc, 54 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Tân Sửu 1961 (Bích Thượng Thổ, 66 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.

Tuổi Dần (Hổ) — Hơi trắc trở

Tuổi Dần gặp ngày Thân là gặp lục xung, dễ có thay đổi bất ngờ; giữ kế hoạch linh hoạt. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Dần mang hành Mộc của địa chi: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (2/5): Ngày xung với tuổi nên dễ gặp ý kiến trái chiều; tránh đối đầu trực diện, ghi nhận rồi xử lý sau. Đừng nhận thêm việc khi việc cũ chưa xong; nói rõ khả năng của mình là cách giữ uy tín.

Tài chính (2/5): Giữ ví, điện thoại cẩn thận ở nơi đông người. Dễ phát sinh khoản chi ngoài kế hoạch như sửa chữa, đi lại; để riêng một khoản dự phòng sẽ đỡ lúng túng.

Tình cảm (1/5): Ngày xung dễ khiến lời nói thiếu mềm mỏng; nói ít, nghe nhiều sẽ yên hơn. Nếu thấy căng, tạm dừng cuộc nói chuyện và hẹn lúc khác là cách giữ hòa khí.

Sức khỏe (2/5): Chú ý an toàn khi đi lại, nhất là đường xa; không lái xe khi buồn ngủ. Dễ cảm lạnh khi trời trở gió; mang theo áo khoác mỏng.

Lời khuyên: Chuẩn bị phương án dự phòng cho lịch hẹn và việc đi lại.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Đông Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu đen, xanh dương đậm (thuận theo hành Thủy đang sinh cho tuổi).

  • Canh Dần 2010 (Tùng Bách Mộc, 17 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn. Năm sinh này gặp thiên khắc địa xung với ngày Giáp Thân — nên dời việc lớn, đi lại cẩn thận.
  • Mậu Dần 1998 (Thành Đầu Thổ, 29 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.
  • Bính Dần 1986 (Lư Trung Hỏa, 41 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Giáp Dần 1974 (Đại Khê Thủy, 53 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Nhâm Dần 1962 (Kim Bạch Kim, 65 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.

Tuổi Mão (Mèo) — Thuận lợi

Giữa chi Thân của ngày và chi Mão không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Xét ngũ hành: ngày Giáp Thân nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Mão thuộc Mộc — ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (4/5): Lên danh sách ba việc quan trọng nhất và hoàn thành lần lượt từng việc. Việc chuyên môn trôi chảy hơn mọi khi; những đầu việc tồn từ mấy hôm trước có thể giải quyết gọn trong buổi sáng.

Tài chính (4/5): Khoản tiền từ người lớn tuổi hoặc từ công việc cũ có thể về. Có cơ hội kiếm thêm từ chính chuyên môn của mình; nhận việc vừa sức, đừng vì tiền mà ôm quá tải.

Tình cảm (4/5): Gọi điện hỏi thăm bố mẹ hoặc người lớn tuổi trong nhà. Người độc thân có dịp gặp gỡ người mới qua bạn bè hoặc công việc; cứ cởi mở, tự nhiên là đủ.

Sức khỏe (5/5): Hành ngày sinh hành tuổi, cơ thể dễ hồi phục; tranh thủ ngủ bù nếu tuần qua thiếu ngủ. Năng lượng dồi dào; hợp để bắt đầu một thói quen tốt như uống đủ nước hay giãn cơ buổi sáng.

Lời khuyên: Thuận lợi vừa phải là lúc tốt để sửa những thói quen chưa tốt.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu đen, xanh dương đậm (thuận theo hành Thủy đang sinh cho tuổi).

  • Tân Mão 2011 (Tùng Bách Mộc, 16 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.
  • Kỷ Mão 1999 (Thành Đầu Thổ, 28 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó. Can Kỷ hợp can ngày Giáp (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Đinh Mão 1987 (Lư Trung Hỏa, 40 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
  • Ất Mão 1975 (Đại Khê Thủy, 52 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
  • Quý Mão 1963 (Kim Bạch Kim, 64 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.

Tuổi Thìn (Rồng) — Rất thuận

Theo bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn, ngày Thân là ngày cùng phe với tuổi Thìn: dễ gặp người cùng ý, việc chung dễ thành. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Thổ của tuổi Thìn: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (5/5): Hợp xử lý việc tồn đọng, những việc cần quyết đoán. Hợp để nhận một trách nhiệm mới vừa sức — làm tốt sẽ mở ra việc lớn hơn.

Tài chính (5/5): Khách do người quen giới thiệu dễ chốt hơn khách lạ. Một khoản chi đã cân nhắc lâu có thể quyết trong hôm nay, miễn là nằm trong ngân sách.

Tình cảm (5/5): Bận kiếm tiền dễ quên người nhà; sắp xếp chút thời gian buổi tối. Một lời mời đi ăn, đi dạo lúc này dễ được nhận lời.

Sức khỏe (5/5): Tinh thần phấn chấn khi ở cạnh người hợp tính; rủ bạn đi bộ hoặc chơi thể thao cùng sẽ dễ duy trì. Sức khỏe ổn, tinh thần tỉnh táo; tận dụng để vận động nhẹ hoặc đi bộ sau bữa tối.

Lời khuyên: Đừng vì thuận lợi mà hứa hẹn quá nhiều.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Đông Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Nhâm Thìn 2012 (Trường Lưu Thủy, 15 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Canh Thìn 2000 (Bạch Lạp Kim, 27 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác. Can Canh xung can ngày Giáp, lời nói nên mềm mỏng.
  • Mậu Thìn 1988 (Đại Lâm Mộc, 39 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.
  • Bính Thìn 1976 (Sa Trung Thổ, 51 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
  • Giáp Thìn 1964 (Phú Đăng Hỏa, 63 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.

Tuổi Tỵ (Rắn) — Bình thường

Ngày Giáp Thân lục hợp với tuổi Tỵ: theo quan niệm, đây là ngày dễ có quý nhân, việc nhờ vả dễ được nhận lời. Đây là cặp "hợp trong hình": vừa lục hợp vừa tương hình, tương phá — hợp tác được nhưng phải giữ đúng phép tắc. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Tỵ mang hành Hỏa của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (2/5): Tránh tranh luận hơn thua với cấp trên; trình bày bằng số liệu. Dễ vướng giấy tờ, thủ tục phải sửa đi sửa lại; kiểm kỹ một lần trước khi gửi sẽ đỡ mất công.

Tài chính (3/5): Hành ngày khắc hành tuổi, chi tiêu nên thận trọng, ưu tiên khoản bắt buộc. Chưa nên đầu tư thêm hay vay mượn; giữ nguyên hiện trạng và quan sát là hợp lý.

Tình cảm (4/5): Mối quan hệ từng có hiểu lầm có cơ hội hàn gắn nếu một bên mở lời trước. Một lời hỏi han chân thành hôm nay có thể làm ấm lại mối quan hệ lâu nay hơi lạnh nhạt.

Sức khỏe (2/5): Giữ ấm cơ thể khi trời trở lạnh hoặc ngồi lâu trong phòng lạnh. Dễ mệt và thiếu ngủ; ưu tiên nghỉ ngơi, đừng cố thức khuya cho xong việc. Theo quan niệm Đông y, Hỏa vượng dễ nóng trong, khó ngủ; uống đủ nước, ăn thêm rau quả mát.

Lời khuyên: Dành mười lăm phút đọc sách hoặc đi bộ để đầu óc thư thái.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu xanh lá (hành Mộc đứng giữa, chuyển Thủy khắc Hỏa thành Thủy sinh Mộc sinh Hỏa).

  • Quý Tỵ 2013 (Trường Lưu Thủy, 14 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
  • Tân Tỵ 2001 (Bạch Lạp Kim, 26 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
  • Kỷ Tỵ 1989 (Đại Lâm Mộc, 38 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết. Can Kỷ hợp can ngày Giáp (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Đinh Tỵ 1977 (Sa Trung Thổ, 50 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Ất Tỵ 1965 (Phú Đăng Hỏa, 62 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.

Tuổi Ngọ (Ngựa) — Hơi trắc trở

Ngày Giáp Thân không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Ngọ; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Xét ngũ hành: ngày Giáp Thân nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Ngọ thuộc Hỏa — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Có thể bị giao việc gấp; nhận việc thì hỏi rõ hạn và tiêu chí. Không hợp để đưa quyết định lớn hay ký kết vội; việc nào chưa rõ thì xin thêm thời gian.

Tài chính (2/5): Không nên vay để chi tiêu cá nhân. Không hợp để xuống tiền vào kênh nhiều rủi ro hay nghe lời rủ rê làm giàu nhanh.

Tình cảm (2/5): Tránh tranh cãi chuyện ai đúng ai sai. Tâm trạng thất thường khiến chuyện nhỏ dễ thành to; chọn lúc cả hai bình tĩnh rồi hãy nói.

Sức khỏe (1/5): Dễ căng cơ, mỏi mệt; giãn cơ trước khi ngủ. Cơ thể báo mệt thì nghe theo nó: làm chậm lại một nhịp sẽ đỡ hơn cố gắng quá sức.

Lời khuyên: Mềm mỏng trong lời nói giúp tránh được phần lớn rắc rối.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Đông Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu xanh lá (hành Mộc đứng giữa, chuyển Thủy khắc Hỏa thành Thủy sinh Mộc sinh Hỏa).

  • Nhâm Ngọ 2002 (Dương Liễu Mộc, 25 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà.
  • Canh Ngọ 1990 (Lộ Bàng Thổ, 37 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự. Can Canh xung can ngày Giáp, lời nói nên mềm mỏng.
  • Mậu Ngọ 1978 (Thiên Thượng Hỏa, 49 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
  • Bính Ngọ 1966 (Thiên Hà Thủy, 61 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Giáp Ngọ 1954 (Sa Trung Kim, 73 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.

Tuổi Mùi (Dê) — Bình thường

Tuổi Mùi gặp ngày Thân ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Thổ của tuổi Mùi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (3/5): Có thời gian để học thêm một kỹ năng nhỏ phục vụ công việc. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào cách chia thời gian: việc khó làm buổi sáng, việc nhẹ để buổi chiều.

Tài chính (4/5): Theo cách luận ngũ hành, hành mình khắc là "tài" — tiền bạc có cơ hội nhưng phải bỏ sức mới có. Việc bán đồ cũ, thanh lý hàng tồn dễ có người hỏi mua.

Tình cảm (3/5): Người độc thân có thời gian cho sở thích riêng. Bạn bè cũ có thể liên lạc lại; một cuộc trò chuyện ngắn giúp tinh thần nhẹ nhõm.

Sức khỏe (3/5): Giãn cơ trước khi ngủ giúp bớt mỏi. Uống nước đều trong ngày thay vì đợi khát mới uống. Hành Thổ ứng với tiêu hóa theo quan niệm Đông y: ăn chậm, nhai kỹ, đừng ăn quá no buổi tối.

Lời khuyên: Giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, ăn ngủ đúng giờ.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Quý Mùi 2003 (Dương Liễu Mộc, 24 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.
  • Tân Mùi 1991 (Lộ Bàng Thổ, 36 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi.
  • Kỷ Mùi 1979 (Thiên Thượng Hỏa, 48 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe. Can Kỷ hợp can ngày Giáp (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Đinh Mùi 1967 (Thiên Hà Thủy, 60 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Ất Mùi 1955 (Sa Trung Kim, 72 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.

Tuổi Thân (Khỉ) — Bình thường

Hôm nay là ngày Thân, trùng chi với tuổi Thân — dân gian gọi là ngày tuổi: tự chủ hơn nhưng cũng dễ chủ quan. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Thân mang hành Kim của địa chi: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (3/5): Hành Kim của tuổi sinh cho hành Thủy của ngày — thế cho đi, hợp sáng tạo, trình bày, dạy người khác. Có thời gian để hoàn thiện những phần việc hay bị bỏ qua như cập nhật hồ sơ, sao lưu dữ liệu.

Tài chính (2/5): Việc làm ăn nhỏ của riêng mình có thể thuận nếu bám sát khách quen. Các khoản hứa trả của người khác có thể chậm; đừng tính chúng vào kế hoạch chi hôm nay.

Tình cảm (3/5): Lời nói dễ thành thật quá mức; chọn cách nói nhẹ nhàng. Tình cảm bình lặng; không có gì đặc biệt nhưng sự quan tâm nhỏ mỗi ngày vẫn là chất keo tốt nhất.

Sức khỏe (3/5): Một chút thời gian yên tĩnh buổi tối giúp đầu óc lắng lại. Thời tiết thay đổi dễ khiến cơ thể mệt; mặc đủ ấm khi ra ngoài sớm hoặc về muộn.

Lời khuyên: Phân vân giữa hai lựa chọn thì chọn phương án chắc chắn hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Đông Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu vàng, nâu đất, be (hành Thổ sinh cho hành Kim của tuổi).

  • Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy, 23 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
  • Nhâm Thân 1992 (Kiếm Phong Kim, 35 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
  • Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc, 47 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết. Can Canh xung can ngày Giáp, lời nói nên mềm mỏng.
  • Mậu Thân 1968 (Đại Trạch Thổ, 59 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự.
  • Bính Thân 1956 (Sơn Hạ Hỏa, 71 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.

Tuổi Dậu (Gà) — Bình thường

Tuổi Dậu gặp ngày Thân ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Xét ngũ hành: ngày Giáp Thân nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc Thủy, địa chi Dậu thuộc Kim — tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (3/5): Ngày không xung không hợp với tuổi, kết quả công việc phụ thuộc chủ yếu vào sự chuẩn bị của bạn. Có vài thay đổi nhỏ về lịch hẹn hoặc yêu cầu; giữ bình tĩnh và điều chỉnh từng phần là xong.

Tài chính (2/5): Tiền có thể đến từ kỹ năng riêng hoặc sản phẩm tự làm. Cẩn thận khi chuyển khoản: kiểm tra số tài khoản, tên người nhận và đừng bấm vào đường link lạ.

Tình cảm (3/5): Một cử chỉ nhỏ như pha cho người kia cốc trà cũng đủ ấm lòng. Người độc thân nên dành thời gian cho bản thân, các mối quen mới cần thêm thời gian để hiểu nhau.

Sức khỏe (3/5): Hợp hoạt động nhẹ nhàng như yoga, đi bộ. Nên bớt đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ để hệ tiêu hóa nhẹ nhàng hơn. Người hành Kim nên để ý đường hô hấp theo quan niệm Đông y; hít thở sâu vài phút mỗi sáng.

Lời khuyên: Dọn gọn bàn làm việc, góc nhà — không gian gọn thì đầu óc cũng nhẹ hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu vàng, nâu đất, be (hành Thổ sinh cho hành Kim của tuổi).

  • Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy, 22 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim, 34 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
  • Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc, 46 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ, 58 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức. Can Kỷ hợp can ngày Giáp (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Đinh Dậu 1957 (Sơn Hạ Hỏa, 70 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.

Tuổi Tuất (Chó) — Bình thường

Giữa chi Thân của ngày và chi Tuất không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Về ngũ hành, hành Thủy của ngày (Tuyền Trung Thủy) gặp hành Thổ của tuổi Tuất: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (3/5): Kết quả tương xứng với công sức; đừng ngại việc khó. Chưa phải lúc mở rộng hay nhận thêm việc mới; hoàn thành tốt phần đang có đã là được việc.

Tài chính (4/5): Chi tiêu vừa phải, không cần thắt chặt cũng không nên nới lỏng. Thu chi cân đối, có thể có khoản tiền về đúng hạn hoặc một khoản nhỏ ngoài dự tính.

Tình cảm (3/5): Đừng mang áp lực công việc vào cách nói chuyện với người thân. Gia đình có vài việc cần bàn; nghe hết ý người kia rồi hãy nói ý mình.

Sức khỏe (3/5): Ăn chậm, nhai kỹ giúp tiêu hóa nhẹ nhàng. Có thể hơi mỏi vai gáy nếu ngồi lâu; đứng dậy đi lại vài phút sau mỗi giờ làm việc.

Lời khuyên: Ngày bình thường là dịp tốt để làm việc nền tảng: sắp xếp, ôn lại, chuẩn bị.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Đông Nam hoặc Hỷ Thần Đông Bắc của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim nối Thổ với Thủy theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Bính Tuất 2006 (Ốc Thượng Thổ, 21 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Giáp Tuất 1994 (Sơn Đầu Hỏa, 33 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
  • Nhâm Tuất 1982 (Đại Hải Thủy, 45 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
  • Canh Tuất 1970 (Thoa Xuyến Kim, 57 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ. Can Canh xung can ngày Giáp, lời nói nên mềm mỏng.
  • Mậu Tuất 1958 (Bình Địa Mộc, 69 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.

Tuổi Hợi (Lợn) — Hơi trắc trở

Chi Thân hại chi Hợi: theo quan niệm, ngày này hợp giữ kín việc chưa chắc và tránh nghe lời qua trung gian. Nạp âm ngày là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy), tuổi Hợi mang hành Thủy của địa chi: cùng hành với ngày.

Công việc (2/5): Lục hại nhắc chuyện người ngay bên cạnh: việc quan trọng nên trao đổi trực tiếp, tránh qua trung gian. Bất đồng ý kiến trong nhóm dễ xảy ra; nói vào việc, tránh nói vào người là cách giữ không khí.

Tài chính (2/5): Rà lại các khoản trừ tiền tự động hằng tháng xem có khoản nào thừa. Mua sắm theo cảm hứng dễ khiến cuối ngày tiếc; cho đồ vào giỏ rồi để mai hãy quyết.

Tình cảm (2/5): Cặp đôi nên dành thời gian riêng, bớt để người ngoài xen vào chuyện hai người. Sự im lặng kéo dài dễ bị hiểu thành giận dỗi; nói một câu ngắn để người kia yên tâm.

Sức khỏe (2/5): Ăn uống bên ngoài nên chọn chỗ sạch sẽ để tránh rối loạn tiêu hóa. Nếu đang có triệu chứng kéo dài, nên đi khám thay vì tự đoán hay tự mua thuốc. Hành Thủy ứng với thận và xương khớp theo quan niệm Đông y: vận động nhẹ đều đặn tốt hơn tập dồn.

Lời khuyên: Việc gì chưa chắc thì hỏi lại người có kinh nghiệm trước khi làm.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Đông Nam của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim sinh cho hành Thủy của tuổi).

  • Đinh Hợi 2007 (Ốc Thượng Thổ, 20 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Ất Hợi 1995 (Sơn Đầu Hỏa, 32 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
  • Quý Hợi 1983 (Đại Hải Thủy, 44 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Tân Hợi 1971 (Thoa Xuyến Kim, 56 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
  • Kỷ Hợi 1959 (Bình Địa Mộc, 68 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành. Can Kỷ hợp can ngày Giáp (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.

Hỏi nhanh về tử vi ngày 06/11/2026

Ngày 06/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày Giáp Thân là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), trực Khai, sao Quỷ. Ngày khá thuận cho việc lớn.

Tuổi nào hợp, tuổi nào cần cẩn trọng ngày 06/11/2026?

Hợp: tuổi Tý, Thìn, Tỵ (tam hợp, lục hợp với chi Thân). Cần cẩn trọng: Dần (lục xung), Hợi (lục hại). Riêng người tuổi Canh Dần gặp thiên khắc địa xung với ngày, nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 06/11/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ). Mỗi tuổi có thêm giờ hợp riêng, ghi trong mục của từng con giáp.

Mức thuận lợi của từng tuổi trong bài được tính thế nào?

Bài dựa trên hai lớp: quan hệ địa chi giữa ngày và tuổi (hợp, xung, hình, hại, phá) và sinh khắc ngũ hành nạp âm. Hai lớp này cho ra mức chung của mỗi tuổi; phần năm sinh xét thêm nạp âm và thiên can riêng của từng năm.

Xem thêm: Xem ngày tốt xấu · Lịch vạn niên âm dương · Tử vi hôm qua (05/11).

Bài liên quan

📞 0926 183 183