Tử vi Phương Đông: Chủ nhật 08/11/2026

Tử Vi Hàng Ngày Đăng 08/11 25 phút đọc

Tử vi 12 con giáp chủ nhật 08/11/2026 (30 tháng 9 âm lịch): ngày Bính Tuất, hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bế. Hợp tuổi Dần, Mão, Ngọ; kỵ tuổi Thìn. Giờ hoàng đạo, việc nên làm cho từng tuổi.

Tử vi Phương Đông ngày 08/11/2026 — ngày Bính Tuất

Hôm nay chủ nhật 08/11/2026, âm lịch là 30 tháng 9 năm Bính Ngọ, ngày Bính Tuất. Tử vi Phương Đông ngày này dựa trên quan hệ tam hợp, lục hợp, xung, hình, hại của từng tuổi với chi ngày Tuất và sinh khắc ngũ hành nạp âm.

Lịch ngày 08/11/2026: can chi, trực, giờ hoàng đạo

  • Dương lịch: Chủ nhật, 08/11/2026 · Âm lịch: 30 tháng 9 năm Bính Ngọ
  • Can chi: ngày Bính Tuất (nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ) · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
  • Tiết khí: Lập đông
  • Ngày hắc đạo: Bạch Hổ — kỵ việc có máu, tang, va chạm
  • Trực Bế (đóng): thường chọn cho đắp đê, lấp hố, xây tường rào; thường kiêng khai trương, việc cần mở ra
  • Nhị thập bát tú: sao Tinh Nhật Mã (tú xấu) — hợp xây phòng mới; kiêng chôn cất, cưới hỏi
  • Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ)
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần hướng Tây Nam, Tài Thần hướng Đông (theo can ngày Bính)
  • Tuổi xung với ngày: tuổi Thìn (sinh 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024); nặng nhất là Nhâm Thìn — thiên khắc địa xung
  • Sao tốt: Mãn Đức Tinh, Thiên Mã, Thiên Đức, Thiên Đức Hợp, Tuế Đức
  • Sao xấu: Bạch Hổ, Ly Sàng, Quỷ Khốc, Tam Tang, Thổ Phủ, Tội Chí, Đại Không Vong

Đánh giá chung theo lịch: ngày nên tránh việc lớn. Ngày hắc đạo không có nghĩa là xấu cho mọi việc: việc quen tay, việc nhỏ vẫn làm được; việc trọng đại nếu chủ động được ngày thì nên chọn ngày hoàng đạo khác. Theo trực Bế, nên tránh khai trương, việc cần mở ra.

Tử vi hằng ngày chỉ mang tính tham khảo, vui là chính: các mức thuận lợi dưới đây tính từ quan hệ giữa chi ngày và chi tuổi, không thay cho sự chuẩn bị và quyết định của mỗi người.

Bảng tóm tắt tử vi 12 con giáp ngày 08/11/2026

TuổiVới ngày TuấtMức chungCông việcTài chínhTình cảmSức khỏe
Týtrung tínhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Sửutương hìnhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆
Dầntam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Mãolục hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Thìnlục xungHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆
Tỵtrung tínhHơi trắc trở★★☆☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆
Ngọtam hợpThuận lợi★★★★★★★★☆☆★★★★☆★★★★☆
Mùitương hìnhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆
Thântrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★★
Dậulục hạiHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆★★★☆☆
Tuấttrùng tuổiThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★☆
Hợitrung tínhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆

Ngày Bính Tuất hợp với tuổi Dần, Mão, Ngọ; các tuổi Sửu (tương hình), Thìn (lục xung), Mùi (tương hình), Dậu (lục hại) nên làm chậm lại, tránh quyết định vội. Bấm vào tên tuổi trong bảng để xem chi tiết.

Tuổi Tý (Chuột) — Hơi trắc trở

Tuổi Tý gặp ngày Tuất ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Tý mang hành Thủy của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Hành Thổ của ngày khắc hành Thủy của tuổi — thế chịu áp lực, yêu cầu công việc cao hơn; làm đúng quy trình là chắc nhất. Dễ vướng giấy tờ, thủ tục phải sửa đi sửa lại; kiểm kỹ một lần trước khi gửi sẽ đỡ mất công.

Tài chính (2/5): Để dành quyết định mua sắm lớn cho ngày khác. Các khoản hứa trả của người khác có thể chậm; đừng tính chúng vào kế hoạch chi hôm nay.

Tình cảm (2/5): Một khoảng lặng ngắn giúp hai bên hạ nhiệt. Đừng để chuyện tiền bạc hay công việc biến thành cuộc cãi nhau trong nhà.

Sức khỏe (1/5): Hành ngày khắc hành tuổi, sức khỏe cần để ý hơn; nghỉ sớm, tránh thức khuya. Dễ cảm lạnh khi trời trở gió; mang theo áo khoác mỏng.

Lời khuyên: Chuẩn bị phương án dự phòng cho lịch hẹn và việc đi lại.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Tây Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim đứng giữa, chuyển Thổ khắc Thủy thành Thổ sinh Kim sinh Thủy).

  • Mậu Tý 2008 (Tích Lịch Hỏa, 19 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.
  • Bính Tý 1996 (Giản Hạ Thủy, 31 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
  • Giáp Tý 1984 (Hải Trung Kim, 43 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Nhâm Tý 1972 (Tang Đố Mộc, 55 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó. Can Nhâm xung can ngày Bính, lời nói nên mềm mỏng.
  • Canh Tý 1960 (Bích Thượng Thổ, 67 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.

Tuổi Sửu (Trâu) — Hơi trắc trở

Tuất và Sửu nằm trong nhóm tương hình (Sửu – Tuất – Mùi, "trì thế chi hình") — quan hệ dễ sinh va chạm, soi xét; làm việc gì cũng nên đúng phép. Xét ngũ hành: ngày Bính Tuất nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Sửu thuộc Thổ — cùng hành với ngày.

Công việc (1/5): Không nên đi đường tắt hay lách quy định, dù chỉ là việc nhỏ. Năng suất không cao như mong muốn; chấp nhận làm chậm mà chắc, đừng ép mình chạy đua.

Tài chính (2/5): Mua hàng qua mạng nên chọn nơi có chính sách đổi trả rõ ràng. Không hợp để xuống tiền vào kênh nhiều rủi ro hay nghe lời rủ rê làm giàu nhanh.

Tình cảm (2/5): Người thân có thể vô tình chạm vào điều bạn nhạy cảm; nói nhẹ nhàng cảm nhận của mình. Nếu thấy căng, tạm dừng cuộc nói chuyện và hẹn lúc khác là cách giữ hòa khí.

Sức khỏe (2/5): Căng thẳng tích tụ có thể khiến khó ngủ; viết ra điều đang lo để đầu óc nhẹ hơn. Ăn uống thất thường dễ ảnh hưởng dạ dày; mang theo bữa phụ lành mạnh nếu phải đi cả ngày. Hành Thổ ứng với tỳ vị (tiêu hóa) theo quan niệm Đông y — ăn đúng bữa, bớt đồ ngọt và đồ lạnh.

Lời khuyên: Mềm mỏng trong lời nói giúp tránh được phần lớn rắc rối.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Kỷ Sửu 2009 (Tích Lịch Hỏa, 18 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.
  • Đinh Sửu 1997 (Giản Hạ Thủy, 30 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.
  • Ất Sửu 1985 (Hải Trung Kim, 42 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.
  • Quý Sửu 1973 (Tang Đố Mộc, 54 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức.
  • Tân Sửu 1961 (Bích Thượng Thổ, 66 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông. Can Tân hợp can ngày Bính (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.

Tuổi Dần (Hổ) — Rất thuận

Tuổi Dần gặp ngày Tuất là gặp tam hợp (Dần – Ngọ – Tuất), thuận cho những việc cần người góp sức. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Mộc của tuổi Dần: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (5/5): Hành Mộc của tuổi khắc hành Thổ của ngày — thế mình làm chủ được việc, nhưng phải bỏ công. Nhịp làm việc đều tay, ít bị ngắt quãng; nên dồn sức cho việc quan trọng nhất thay vì ôm nhiều việc vụn.

Tài chính (5/5): Có thể nhận được hỗ trợ hoặc lời khuyên tài chính đáng giá từ người cùng ngành. Một khoản chi đã cân nhắc lâu có thể quyết trong hôm nay, miễn là nằm trong ngân sách.

Tình cảm (5/5): Đừng mang áp lực công việc vào cách nói chuyện với người thân. Được người thân, bạn bè quan tâm đúng lúc; nhớ đáp lại bằng một lời cảm ơn cụ thể.

Sức khỏe (5/5): Tinh thần phấn chấn khi ở cạnh người hợp tính; rủ bạn đi bộ hoặc chơi thể thao cùng sẽ dễ duy trì. Sức khỏe ổn, tinh thần tỉnh táo; tận dụng để vận động nhẹ hoặc đi bộ sau bữa tối.

Lời khuyên: Một cuộc gọi, một lời đề nghị gửi đi hôm nay có thể mở ra việc tốt cho cả tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Tây Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa nối Mộc với Thổ theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Canh Dần 2010 (Tùng Bách Mộc, 17 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự.
  • Mậu Dần 1998 (Thành Đầu Thổ, 29 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Bính Dần 1986 (Lư Trung Hỏa, 41 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
  • Giáp Dần 1974 (Đại Khê Thủy, 53 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
  • Nhâm Dần 1962 (Kim Bạch Kim, 65 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn. Can Nhâm xung can ngày Bính, lời nói nên mềm mỏng.

Tuổi Mão (Mèo) — Rất thuận

Tuất và Mão là một cặp lục hợp (còn gọi nhị hợp) — cặp địa chi hút nhau, thuận cho giao thiệp và chuyện đôi lứa. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Mão mang hành Mộc của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (5/5): Thỏa thuận hai bên dễ tìm được điểm chung nếu chuẩn bị kỹ số liệu. Đây là lúc tốt để chốt những việc đang dở: gửi báo giá, hoàn thiện hồ sơ, nhận lời hợp tác đã cân nhắc kỹ.

Tài chính (5/5): Hợp thu nợ, chốt đơn hàng, thương lượng giá. Việc bán đồ cũ, thanh lý hàng tồn dễ có người hỏi mua.

Tình cảm (5/5): Vợ chồng, người yêu dễ thông cảm cho nhau; hợp để nói về kế hoạch lâu dài. Hợp để hẹn hò, gặp gỡ hoặc sắp xếp một chuyến đi ngắn cùng người thương.

Sức khỏe (5/5): Bổ sung bữa ăn đủ chất khi phải vận động nhiều. Tâm trạng vui vẻ giúp ăn ngon, ngủ yên; giữ bữa ăn đủ rau và đạm.

Lời khuyên: Việc đã cân nhắc kỹ thì có thể bắt đầu; việc chưa rõ vẫn nên xem thêm.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa nối Mộc với Thổ theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Tân Mão 2011 (Tùng Bách Mộc, 16 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh. Can Tân hợp can ngày Bính (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Kỷ Mão 1999 (Thành Đầu Thổ, 28 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
  • Đinh Mão 1987 (Lư Trung Hỏa, 40 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.
  • Ất Mão 1975 (Đại Khê Thủy, 52 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
  • Quý Mão 1963 (Kim Bạch Kim, 64 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.

Tuổi Thìn (Rồng) — Hơi trắc trở

Chi Tuất của ngày đối xung với chi Thìn của tuổi — theo lịch pháp, tuổi này nên tránh khởi sự việc trọng đại hôm nay. Xét ngũ hành: ngày Bính Tuất nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Thìn thuộc Thổ — cùng hành với ngày.

Công việc (2/5): Kế hoạch có thể bị xáo trộn bởi việc đột xuất; chừa một khoảng trống trong lịch để xoay xở. Việc đang suôn sẻ có thể khựng lại vì một chi tiết nhỏ bị bỏ sót; soát lại từ đầu sẽ thấy.

Tài chính (2/5): Tránh tranh chấp tiền bạc với người quen; chuyện chưa rõ để dịp khác bàn. Thu nhập có thể về chậm hơn dự kiến; sắp xếp các khoản phải trả theo thứ tự ưu tiên.

Tình cảm (2/5): Người độc thân không nên vội xác định quan hệ; quan sát thêm một thời gian. Dễ hiểu lầm chỉ vì một câu nói vội; chuyện chưa rõ thì hỏi lại thay vì tự đoán.

Sức khỏe (2/5): Chú ý an toàn khi đi lại, nhất là đường xa; không lái xe khi buồn ngủ. Tránh mang vác nặng sai tư thế hoặc vận động quá sức khi cơ thể chưa sẵn sàng.

Lời khuyên: Làm chậm lại một nhịp: kiểm tra kỹ trước khi gửi, trước khi nói, trước khi chi.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Tây Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Nhâm Thìn 2012 (Trường Lưu Thủy, 15 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức. Năm sinh này gặp thiên khắc địa xung với ngày Bính Tuất — nên dời việc lớn, đi lại cẩn thận.
  • Canh Thìn 2000 (Bạch Lạp Kim, 27 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn.
  • Mậu Thìn 1988 (Đại Lâm Mộc, 39 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Bính Thìn 1976 (Sa Trung Thổ, 51 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
  • Giáp Thìn 1964 (Phú Đăng Hỏa, 63 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.

Tuổi Tỵ (Rắn) — Hơi trắc trở

Giữa chi Tuất của ngày và chi Tỵ không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Hỏa của tuổi Tỵ: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (2/5): Ý tưởng nhiều, nhưng nói ít làm nhiều mới ra kết quả. Hạn chót dồn lại hoặc yêu cầu đổi phút chót dễ gây căng thẳng; chia nhỏ việc để giữ nhịp.

Tài chính (1/5): Đừng vì nể mà chi cho những việc không cần. Dễ phát sinh khoản chi ngoài kế hoạch như sửa chữa, đi lại; để riêng một khoản dự phòng sẽ đỡ lúng túng.

Tình cảm (2/5): Con cái hoặc người nhỏ tuổi trong nhà cần bạn để ý hơn. Tâm trạng thất thường khiến chuyện nhỏ dễ thành to; chọn lúc cả hai bình tĩnh rồi hãy nói.

Sức khỏe (2/5): Nói nhiều dễ khô họng, nhớ uống nước ấm. Căng thẳng có thể gây đau đầu, khó tiêu; vài phút hít thở sâu giữa buổi giúp nhẹ người. Hành Hỏa ứng với tim và giấc ngủ theo quan niệm Đông y — giữ tâm trạng bình ổn, tránh cà phê buổi tối.

Lời khuyên: Việc lớn nếu dời được thì dời sang ngày thuận hơn trong tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu xanh lá (hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tuổi).

  • Quý Tỵ 2013 (Trường Lưu Thủy, 14 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.
  • Tân Tỵ 2001 (Bạch Lạp Kim, 26 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà. Can Tân hợp can ngày Bính (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Kỷ Tỵ 1989 (Đại Lâm Mộc, 38 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
  • Đinh Tỵ 1977 (Sa Trung Thổ, 50 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Ất Tỵ 1965 (Phú Đăng Hỏa, 62 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.

Tuổi Ngọ (Ngựa) — Thuận lợi

Theo bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất, ngày Tuất là ngày cùng phe với tuổi Ngọ: dễ gặp người cùng ý, việc chung dễ thành. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Ngọ mang hành Hỏa của địa chi: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (5/5): Người đi trước sẵn lòng chỉ dẫn; gặp việc chưa quen thì đừng ngại hỏi. Người cùng nhóm phối hợp ăn ý, việc cần nhiều tay lúc này xong nhanh hơn việc làm một mình.

Tài chính (3/5): Mua chung, góp vốn nhỏ theo nhóm có lợi nếu mọi điều kiện được ghi lại rõ ràng. Chưa nên đầu tư thêm hay vay mượn; giữ nguyên hiện trạng và quan sát là hợp lý.

Tình cảm (4/5): Tam hợp với ngày nên dễ được bạn bè, người thân đứng về phía mình khi cần. Người độc thân có dịp gặp gỡ người mới qua bạn bè hoặc công việc; cứ cởi mở, tự nhiên là đủ.

Sức khỏe (4/5): Tâm lý thoải mái giúp cơ thể nhẹ nhõm, nhưng đừng vì vui mà ăn uống quá đà. Ít mệt mỏi dù việc nhiều, nhưng vẫn nên nghỉ giữa giờ cho mắt và lưng thư giãn.

Lời khuyên: Chủ động liên hệ, đề xuất, đừng ngồi chờ cơ hội tự đến.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Tây Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu xanh lá (hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tuổi).

  • Nhâm Ngọ 2002 (Dương Liễu Mộc, 25 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi. Can Nhâm xung can ngày Bính, lời nói nên mềm mỏng.
  • Canh Ngọ 1990 (Lộ Bàng Thổ, 37 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.
  • Mậu Ngọ 1978 (Thiên Thượng Hỏa, 49 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
  • Bính Ngọ 1966 (Thiên Hà Thủy, 61 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Giáp Ngọ 1954 (Sa Trung Kim, 73 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.

Tuổi Mùi (Dê) — Hơi trắc trở

Ngày Bính Tuất tương hình với tuổi Mùi theo nhóm Sửu – Tuất – Mùi, "trì thế chi hình": dễ vướng chuyện thị phi, giấy tờ, nên cẩn trọng lời nói. Cặp này còn là tương phá, kế hoạch dễ phải sửa đổi. Xét ngũ hành: ngày Bính Tuất nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Mùi thuộc Thổ — cùng hành với ngày.

Công việc (1/5): Kiểm lại hợp đồng, hóa đơn, số liệu trước khi gửi đi. Không hợp để đưa quyết định lớn hay ký kết vội; việc nào chưa rõ thì xin thêm thời gian.

Tài chính (2/5): Lưu lại biên nhận, ảnh chụp chuyển khoản cho những khoản quan trọng. Cẩn thận khi chuyển khoản: kiểm tra số tài khoản, tên người nhận và đừng bấm vào đường link lạ.

Tình cảm (2/5): Tránh đem chuyện riêng của người khác ra bàn tán. Không hợp để đưa ra quyết định lớn trong chuyện tình cảm khi đang bực bội.

Sức khỏe (2/5): Chú ý tư thế ngồi, tránh mỏi lưng và cổ. Dễ mệt và thiếu ngủ; ưu tiên nghỉ ngơi, đừng cố thức khuya cho xong việc. Theo quan niệm Đông y, người hành Thổ nên giữ bụng ấm, ăn chín uống sôi.

Lời khuyên: Việc gì chưa chắc thì hỏi lại người có kinh nghiệm trước khi làm.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Quý Mùi 2003 (Dương Liễu Mộc, 24 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
  • Tân Mùi 1991 (Lộ Bàng Thổ, 36 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì. Can Tân hợp can ngày Bính (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Kỷ Mùi 1979 (Thiên Thượng Hỏa, 48 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
  • Đinh Mùi 1967 (Thiên Hà Thủy, 60 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức.
  • Ất Mùi 1955 (Sa Trung Kim, 72 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn.

Tuổi Thân (Khỉ) — Thuận lợi

Ngày Tuất không xung, không hợp với tuổi Thân — một ngày trung tính, kết quả tùy vào cách bạn sắp xếp. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Kim của tuổi Thân: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (4/5): Được người đi trước nâng đỡ; khiêm tốn lắng nghe sẽ thu được nhiều. Đầu óc sáng, dễ nhìn ra chỗ vướng của vấn đề cũ; có ý tưởng hay thì ghi lại ngay kẻo trôi mất.

Tài chính (4/5): Không có cơ hội đột biến; tiền bạc đến từ công sức đều đặn. Thu chi cân đối, có thể có khoản tiền về đúng hạn hoặc một khoản nhỏ ngoài dự tính.

Tình cảm (4/5): Cảm giác được che chở khiến bạn mềm mỏng hơn trong cách nói. Vợ chồng dễ thống nhất những việc chung như chi tiêu trong nhà hay chuyện học của con.

Sức khỏe (5/5): Ăn chậm, nhai kỹ giúp tiêu hóa nhẹ nhàng. Cơ thể hồi phục tốt, giấc ngủ sâu hơn nếu tắt điện thoại sớm.

Lời khuyên: Dành chút thời gian buổi tối lên kế hoạch cho ngày mai.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Tây Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Bắc; màu vàng, nâu đất, be (thuận theo hành Thổ đang sinh cho tuổi).

  • Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy, 23 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.
  • Nhâm Thân 1992 (Kiếm Phong Kim, 35 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn. Can Nhâm xung can ngày Bính, lời nói nên mềm mỏng.
  • Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc, 47 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội.
  • Mậu Thân 1968 (Đại Trạch Thổ, 59 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.
  • Bính Thân 1956 (Sơn Hạ Hỏa, 71 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.

Tuổi Dậu (Gà) — Hơi trắc trở

Tuổi Dậu gặp ngày Tuất là gặp lục hại, dễ bị ảnh hưởng bởi chuyện người khác; giữ khoảng cách vừa phải. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Dậu mang hành Kim của địa chi: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (2/5): Kiểm lại phần việc được bàn giao, có thể còn sót chi tiết. Bất đồng ý kiến trong nhóm dễ xảy ra; nói vào việc, tránh nói vào người là cách giữ không khí.

Tài chính (2/5): Chi phí ẩn dễ phát sinh trong những khoản tưởng là miễn phí. Chi phí nhỏ lặt vặt cộng lại không ít; mang theo đúng số tiền cần dùng khi ra ngoài.

Tình cảm (1/5): Cặp đôi nên dành thời gian riêng, bớt để người ngoài xen vào chuyện hai người. Nhạy cảm hơn thường lệ nên dễ tự ái; nghĩ thêm một chút trước khi trả lời.

Sức khỏe (3/5): Hành ngày sinh hành tuổi, cơ thể dễ hồi phục; tranh thủ ngủ bù nếu tuần qua thiếu ngủ. Uống nước đều trong ngày thay vì đợi khát mới uống. Theo quan niệm Đông y, hành Kim liên quan phổi và da: uống đủ nước, tránh khói thuốc.

Lời khuyên: Tránh tranh cãi không cần thiết; giữ sức cho việc chính.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ); hướng Tây (hướng Kim cục của bộ tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu vàng, nâu đất, be (thuận theo hành Thổ đang sinh cho tuổi).

  • Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy, 22 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
  • Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim, 34 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà.
  • Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc, 46 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức. Can Tân hợp can ngày Bính (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ, 58 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Đinh Dậu 1957 (Sơn Hạ Hỏa, 70 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.

Tuổi Tuất (Chó) — Thuận lợi

Ngày Bính Tuất trùng chi với tuổi Tuất. Ngày tuổi không xấu, chỉ là lòng tự ái dễ nổi lên, nên mềm mỏng hơn thường lệ. Xét ngũ hành: ngày Bính Tuất nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Tuất thuộc Thổ — cùng hành với ngày.

Công việc (4/5): Ngày cùng hành Thổ với tuổi: gặp người cùng chí hướng nhưng cũng dễ cạnh tranh, nên rõ vai trò từ đầu. Hợp để nhận một trách nhiệm mới vừa sức — làm tốt sẽ mở ra việc lớn hơn.

Tài chính (4/5): Hợp để rà lại chi tiêu cá nhân, hủy những khoản đăng ký không còn dùng. Mua sắm đồ cần thiết dễ gặp giá tốt nếu chịu so sánh vài nơi trước khi trả tiền.

Tình cảm (4/5): Cùng hành nên dễ gặp người hợp tính; bạn bè là nguồn vui chính trong ngày. Một lời hỏi han chân thành hôm nay có thể làm ấm lại mối quan hệ lâu nay hơi lạnh nhạt.

Sức khỏe (4/5): Một chút thời gian yên tĩnh buổi tối giúp đầu óc lắng lại. Năng lượng dồi dào; hợp để bắt đầu một thói quen tốt như uống đủ nước hay giãn cơ buổi sáng.

Lời khuyên: Giữ những lời hứa nhỏ để tích lũy uy tín cho việc lớn sau này.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Tây Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Nam; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Bính Tuất 2006 (Ốc Thượng Thổ, 21 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Giáp Tuất 1994 (Sơn Đầu Hỏa, 33 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
  • Nhâm Tuất 1982 (Đại Hải Thủy, 45 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu. Can Nhâm xung can ngày Bính, lời nói nên mềm mỏng.
  • Canh Tuất 1970 (Thoa Xuyến Kim, 57 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới.
  • Mậu Tuất 1958 (Bình Địa Mộc, 69 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.

Tuổi Hợi (Lợn) — Hơi trắc trở

Ngày Bính Tuất không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Hợi; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Thủy của tuổi Hợi: hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Áp lực cũng là dịp chứng tỏ tính kỷ luật của mình. Lịch họp hoặc lịch hẹn dễ bị dời; xác nhận lại trước khi đi để khỏi mất công.

Tài chính (2/5): Hành ngày khắc hành tuổi, chi tiêu nên thận trọng, ưu tiên khoản bắt buộc. Tránh mua hàng giảm giá chỉ vì sợ bỏ lỡ; thứ không cần thì rẻ mấy cũng là phí.

Tình cảm (2/5): Tránh tranh cãi chuyện ai đúng ai sai. Tránh nhắc chuyện cũ khi tranh luận, tập trung vào việc cần giải quyết hôm nay.

Sức khỏe (1/5): Đừng cố quá sức khi cơ thể báo mệt. Cơ thể báo mệt thì nghe theo nó: làm chậm lại một nhịp sẽ đỡ hơn cố gắng quá sức. Theo quan niệm Đông y, người hành Thủy nên giữ ấm lưng và chân khi trời lạnh.

Lời khuyên: Làm chậm lại một nhịp: kiểm tra kỹ trước khi gửi, trước khi nói, trước khi chi.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ); hướng Đông (hướng Mộc cục của bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim đứng giữa, chuyển Thổ khắc Thủy thành Thổ sinh Kim sinh Thủy).

  • Đinh Hợi 2007 (Ốc Thượng Thổ, 20 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Ất Hợi 1995 (Sơn Đầu Hỏa, 32 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.
  • Quý Hợi 1983 (Đại Hải Thủy, 44 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Tân Hợi 1971 (Thoa Xuyến Kim, 56 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết. Can Tân hợp can ngày Bính (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Kỷ Hợi 1959 (Bình Địa Mộc, 68 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.

Hỏi nhanh về tử vi ngày 08/11/2026

Ngày 08/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày Bính Tuất là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bế, sao Tinh. Ngày nên tránh việc lớn.

Tuổi nào hợp, tuổi nào cần cẩn trọng ngày 08/11/2026?

Hợp: tuổi Dần, Mão, Ngọ (tam hợp, lục hợp với chi Tuất). Cần cẩn trọng: Sửu (tương hình), Thìn (lục xung), Mùi (tương hình), Dậu (lục hại). Riêng người tuổi Nhâm Thìn gặp thiên khắc địa xung với ngày, nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 08/11/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ). Mỗi tuổi có thêm giờ hợp riêng, ghi trong mục của từng con giáp.

Mức thuận lợi của từng tuổi trong bài được tính thế nào?

Mức thuận lợi của từng tuổi không chọn ngẫu nhiên: lấy quan hệ địa chi của tuổi với ngày làm gốc, sinh khắc ngũ hành nạp âm làm phần điều chỉnh, rồi cộng ảnh hưởng chung của ngày (hoàng đạo, hắc đạo, ngày kiêng). Lời khuyên được chọn theo đúng tình huống đó.

Xem thêm: Xem ngày tốt xấu · Lịch vạn niên âm dương · Tử vi hôm qua (07/11).

Bài liên quan

📞 0926 183 183