Tử vi Phương Đông: Thứ hai 09/11/2026

Tử Vi Hàng Ngày Đăng 09/11 25 phút đọc

Tử vi 12 con giáp thứ hai 09/11/2026 (mùng 1 tháng 10 âm lịch): ngày Đinh Hợi, hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)), trực Kiến. Hợp tuổi Dần, Mão, Mùi; kỵ tuổi Tỵ. Giờ hoàng đạo, việc nên làm cho từng tuổi.

Tử vi Phương Đông ngày 09/11/2026 — ngày Đinh Hợi

Thứ hai, ngày 09/11/2026 dương lịch — ngày mùng 1 tháng 10 âm lịch năm Bính Ngọ — mang can chi Đinh Hợi. Mời bạn xem nhanh lịch ngày, giờ hoàng đạo, rồi tìm đến mục con giáp của mình ở bên dưới.

Lịch ngày 09/11/2026: can chi, trực, giờ hoàng đạo

  • Dương lịch: Thứ hai, 09/11/2026 · Âm lịch: mùng 1 tháng 10 năm Bính Ngọ
  • Can chi: ngày Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ) · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
  • Tiết khí: Lập đông
  • Ngày hoàng đạo: Bảo Quang (Kim Đường) — việc lớn, việc thiện
  • Trực Kiến (dựng, khởi): thường chọn cho xuất hành, gặp người, cưới hỏi; thường kiêng động thổ, đào đất (trùng thổ phủ)
  • Nhị thập bát tú: sao Trương Nguyệt Lộc (tú tốt) — hợp xây cất, cưới hỏi, chôn cất; kiêng sửa thuyền, hạ thủy
  • Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ)
  • Hướng xuất hành: Hỷ Thần hướng Nam, Tài Thần hướng Đông (theo can ngày Đinh)
  • Tuổi xung với ngày: tuổi Tỵ (sinh 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025); nặng nhất là Quý Tỵ — thiên khắc địa xung
  • Sao tốt: Phúc Hậu, Thiên Phúc, Tục Thế, Địa Tài
  • Sao xấu: Cửu Không, Hỏa Tai, Lôi Công, Lục Bất Thành, Nguyệt Hình, Ngũ Quỹ, Thiên Ôn, Thần Cách, Thổ Phủ

Đánh giá chung theo lịch: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Việc lớn nên xét thêm theo từng việc cụ thể và tuổi của người đứng ra làm. Theo trực Kiến, nên tránh động thổ, đào đất (trùng thổ phủ).

Nội dung mang tính tham khảo, vui là chính, dựa trên quan niệm can chi – ngũ hành của lịch Việt. Ngày "kém thuận" chỉ là lời nhắc làm chậm lại, không có gì phải lo lắng.

Bảng tóm tắt tử vi 12 con giáp ngày 09/11/2026

TuổiVới ngày HợiMức chungCông việcTài chínhTình cảmSức khỏe
Týtrung tínhHơi trắc trở★☆☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆
Sửutrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★☆
Dầnlục hợpThuận lợi★★★★☆★★★★★★★★★★★★★★☆
Mãotam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Thìntrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★☆
Tỵlục xungHơi trắc trở★★☆☆☆★☆☆☆☆★☆☆☆☆★★☆☆☆
Ngọtrung tínhBình thường★★★☆☆★★☆☆☆★★★☆☆★★★☆☆
Mùitam hợpRất thuận★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★
Thânlục hạiBình thường★★★☆☆★★★☆☆★★☆☆☆★★★★☆
Dậutrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★★
Tuấttrung tínhThuận lợi★★★★☆★★★★☆★★★★☆★★★★☆
Hợitrùng tuổiHơi trắc trở★★☆☆☆★★☆☆☆★★☆☆☆★☆☆☆☆

Ngày Đinh Hợi hợp với tuổi Dần, Mão, Mùi; các tuổi Tỵ (lục xung), Thân (lục hại) nên làm chậm lại, tránh quyết định vội. Bấm vào tên tuổi trong bảng để xem chi tiết.

Tuổi Tý (Chuột) — Hơi trắc trở

Tuổi Tý gặp ngày Hợi ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Xét ngũ hành: ngày Đinh Hợi nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Tý thuộc Thủy — hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (1/5): Có thể bị giao việc gấp; nhận việc thì hỏi rõ hạn và tiêu chí. Không hợp để đưa quyết định lớn hay ký kết vội; việc nào chưa rõ thì xin thêm thời gian.

Tài chính (2/5): Hành ngày khắc hành tuổi, chi tiêu nên thận trọng, ưu tiên khoản bắt buộc. Dễ phát sinh khoản chi ngoài kế hoạch như sửa chữa, đi lại; để riêng một khoản dự phòng sẽ đỡ lúng túng.

Tình cảm (2/5): Hành ngày khắc hành tuổi dễ khiến bạn khó chịu với lời góp ý; bình tĩnh nghe hết. Nhạy cảm hơn thường lệ nên dễ tự ái; nghĩ thêm một chút trước khi trả lời.

Sức khỏe (1/5): Dễ căng cơ, mỏi mệt; giãn cơ trước khi ngủ. Bớt ôm việc về đêm; một giấc ngủ đủ giải quyết được nhiều mệt mỏi hơn bạn nghĩ. Hành Thủy ứng với thận và xương khớp theo quan niệm Đông y: vận động nhẹ đều đặn tốt hơn tập dồn.

Lời khuyên: Mềm mỏng trong lời nói giúp tránh được phần lớn rắc rối.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim đứng giữa, chuyển Thổ khắc Thủy thành Thổ sinh Kim sinh Thủy).

  • Mậu Tý 2008 (Tích Lịch Hỏa, 19 tuổi âm): Mệnh năm sinh sinh cho nạp âm ngày, dễ hao sức, hao tiền vì việc của người khác.
  • Bính Tý 1996 (Giản Hạ Thủy, 31 tuổi âm): Thế bị khắc, dễ mệt và dễ bị góp ý; bình tĩnh là qua.
  • Giáp Tý 1984 (Hải Trung Kim, 43 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.
  • Nhâm Tý 1972 (Tang Đố Mộc, 55 tuổi âm): Mình khắc ngày — làm chủ được tình hình, đừng ôm đồm quá sức. Can Nhâm hợp can ngày Đinh (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Canh Tý 1960 (Bích Thượng Thổ, 67 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.

Tuổi Sửu (Trâu) — Thuận lợi

Ngày Hợi không xung, không hợp với tuổi Sửu — một ngày trung tính, kết quả tùy vào cách bạn sắp xếp. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Thổ của tuổi Sửu: cùng hành với ngày.

Công việc (4/5): Một người bạn cùng nghề có thể cho bạn lời khuyên đúng lúc. Ý kiến đưa ra dễ được lắng nghe, hợp để trình bày kế hoạch hoặc đề xuất cách làm mới với cấp trên.

Tài chính (4/5): Không có cơ hội đột biến; tiền bạc đến từ công sức đều đặn. Thu chi cân đối, có thể có khoản tiền về đúng hạn hoặc một khoản nhỏ ngoài dự tính.

Tình cảm (4/5): Hai người đều dễ muốn mình đúng; nhường nhau một câu là xong chuyện. Vợ chồng dễ thống nhất những việc chung như chi tiêu trong nhà hay chuyện học của con.

Sức khỏe (4/5): Hợp để đi bộ nhẹ, giãn cơ sau giờ làm. Tinh thần thoải mái giúp hệ tiêu hóa nhẹ nhàng, ăn gì cũng thấy ngon.

Lời khuyên: Mạnh dạn hỏi khi chưa rõ, người xung quanh sẵn lòng giúp.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Kỷ Sửu 2009 (Tích Lịch Hỏa, 18 tuổi âm): Mình sinh cho ngày — hợp sáng tạo, chia sẻ, nhưng nên giữ sức.
  • Đinh Sửu 1997 (Giản Hạ Thủy, 30 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
  • Ất Sửu 1985 (Hải Trung Kim, 42 tuổi âm): Được ngày sinh trợ, tinh thần vững, hợp gặp người lớn, học hỏi.
  • Quý Sửu 1973 (Tang Đố Mộc, 54 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang. Can Quý xung can ngày Đinh, lời nói nên mềm mỏng.
  • Tân Sửu 1961 (Bích Thượng Thổ, 66 tuổi âm): Hai hành ngang nhau, ngày cân bằng — giữ nhịp quen là ổn.

Tuổi Dần (Hổ) — Thuận lợi

Tuổi Dần gặp ngày Hợi là gặp lục hợp, quan hệ một đối một như hợp tác, thương lượng, hẹn hò đều thuận. Cặp này đồng thời là tương phá, nên cái hợp không trọn: hợp tác được nhưng cần thỏa thuận rõ. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Dần mang hành Mộc của địa chi: tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (4/5): Lục hợp là cặp hợp đôi, thuận cho việc làm với một đối tác cụ thể hơn là với đám đông. Đây là lúc tốt để chốt những việc đang dở: gửi báo giá, hoàn thiện hồ sơ, nhận lời hợp tác đã cân nhắc kỹ.

Tài chính (5/5): Theo cách luận ngũ hành, hành mình khắc là "tài" — tiền bạc có cơ hội nhưng phải bỏ sức mới có. Việc bán đồ cũ, thanh lý hàng tồn dễ có người hỏi mua.

Tình cảm (5/5): Ngày lục hợp với tuổi nên chuyện đôi lứa thuận hòa; một lời khen chân thành có sức nặng hơn món quà đắt. Hợp để hẹn hò, gặp gỡ hoặc sắp xếp một chuyến đi ngắn cùng người thương.

Sức khỏe (4/5): Đừng làm liền mạch quá lâu, chia nhỏ thời gian làm việc. Cơ thể hồi phục tốt, giấc ngủ sâu hơn nếu tắt điện thoại sớm.

Lời khuyên: Chủ động liên hệ, đề xuất, đừng ngồi chờ cơ hội tự đến.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa nối Mộc với Thổ theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Canh Dần 2010 (Tùng Bách Mộc, 17 tuổi âm): Thế khắc xuất, làm được nhưng mệt; chia việc ra nhiều buổi.
  • Mậu Dần 1998 (Thành Đầu Thổ, 29 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Bính Dần 1986 (Lư Trung Hỏa, 41 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
  • Giáp Dần 1974 (Đại Khê Thủy, 53 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Nhâm Dần 1962 (Kim Bạch Kim, 65 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới. Can Nhâm hợp can ngày Đinh (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.

Tuổi Mão (Mèo) — Rất thuận

Ngày Đinh Hợi có chi Hợi cùng bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi với tuổi Mão. Theo lịch pháp dân gian, tam hợp là thế cùng hội cùng thuyền, việc làm dễ có người hưởng ứng. Xét ngũ hành: ngày Đinh Hợi nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Mão thuộc Mộc — tuổi khắc được hành ngày.

Công việc (5/5): Hợp chốt danh sách việc, giao việc rõ ràng cho người khác. Người cùng nhóm phối hợp ăn ý, việc cần nhiều tay lúc này xong nhanh hơn việc làm một mình.

Tài chính (5/5): Tiền bạc đến từ hợp tác, chia việc hơn là làm một mình; phân chia rõ ràng từ đầu để giữ được lâu dài. Hợp để thu hồi công nợ, nhắc khoản người khác còn nợ một cách nhẹ nhàng, rõ ràng.

Tình cảm (5/5): Bận kiếm tiền dễ quên người nhà; sắp xếp chút thời gian buổi tối. Một lời hỏi han chân thành hôm nay có thể làm ấm lại mối quan hệ lâu nay hơi lạnh nhạt.

Sức khỏe (5/5): Chia sẻ việc với người khác giúp bớt mệt, đừng gánh hết một mình. Thể lực tốt, có thể tham gia hoạt động ngoài trời nếu thời tiết thuận.

Lời khuyên: Chia sẻ cơ hội với người xung quanh, thuận lợi sẽ bền hơn.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa nối Mộc với Thổ theo vòng tương sinh, bớt thế đối đầu).

  • Tân Mão 2011 (Tùng Bách Mộc, 16 tuổi âm): Mình chế ngự được ngày, hợp quyết những việc còn lưỡng lự.
  • Kỷ Mão 1999 (Thành Đầu Thổ, 28 tuổi âm): Cùng hành với ngày nên nhịp làm việc đều, ít bất ngờ.
  • Đinh Mão 1987 (Lư Trung Hỏa, 40 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.
  • Ất Mão 1975 (Đại Khê Thủy, 52 tuổi âm): Chịu sức ép từ hoàn cảnh, nên làm việc theo quy trình và tránh đối đầu.
  • Quý Mão 1963 (Kim Bạch Kim, 64 tuổi âm): Hành ngày nâng đỡ hành mệnh — thuận cho việc cần người chỉ dẫn. Can Quý xung can ngày Đinh, lời nói nên mềm mỏng.

Tuổi Thìn (Rồng) — Thuận lợi

Ngày Đinh Hợi không nằm trong nhóm hợp hay kỵ của tuổi Thìn; làm việc theo kế hoạch thường ngày là hợp. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Thổ của tuổi Thìn: cùng hành với ngày.

Công việc (4/5): Không có trợ lực đặc biệt nhưng cũng ít cản trở; làm đều tay là đủ. Nhịp làm việc đều tay, ít bị ngắt quãng; nên dồn sức cho việc quan trọng nhất thay vì ôm nhiều việc vụn.

Tài chính (4/5): Chi cho các cuộc gặp bạn bè tăng lên; đặt giới hạn trước khi đi. Mua sắm đồ cần thiết dễ gặp giá tốt nếu chịu so sánh vài nơi trước khi trả tiền.

Tình cảm (4/5): Người độc thân có thời gian cho sở thích riêng. Người độc thân có dịp gặp gỡ người mới qua bạn bè hoặc công việc; cứ cởi mở, tự nhiên là đủ.

Sức khỏe (4/5): Cùng hành, năng lượng ổn định; thể thao đồng đội là lựa chọn tốt. Ít mệt mỏi dù việc nhiều, nhưng vẫn nên nghỉ giữa giờ cho mắt và lưng thư giãn.

Lời khuyên: Làm việc chính trước, việc phụ sau, để thuận lợi không bị trôi vào việc vặt.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Nhâm Thìn 2012 (Trường Lưu Thủy, 15 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn. Can Nhâm hợp can ngày Đinh (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Canh Thìn 2000 (Bạch Lạp Kim, 27 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà.
  • Mậu Thìn 1988 (Đại Lâm Mộc, 39 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.
  • Bính Thìn 1976 (Sa Trung Thổ, 51 tuổi âm): Hành mệnh và hành ngày như nhau, ngày bình ổn, nên chia sẻ thay vì tranh phần.
  • Giáp Thìn 1964 (Phú Đăng Hỏa, 63 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.

Tuổi Tỵ (Rắn) — Hơi trắc trở

Hợi – Tỵ là cặp tương xung, nên ngày Đinh Hợi được lịch ghi là ngày kỵ tuổi Tỵ: chậm lại một nhịp là đủ. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Tỵ mang hành Hỏa của địa chi: tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (2/5): Hợp viết lách, thiết kế, làm nội dung, chăm sóc khách hàng. Bất đồng ý kiến trong nhóm dễ xảy ra; nói vào việc, tránh nói vào người là cách giữ không khí.

Tài chính (1/5): Giữ ví, điện thoại cẩn thận ở nơi đông người. Tránh cho vay hoặc đứng ra bảo lãnh; muốn giúp người thân thì chỉ đưa số tiền mình sẵn sàng không lấy lại.

Tình cảm (1/5): Lời nói dễ thành thật quá mức; chọn cách nói nhẹ nhàng. Tránh nhắc chuyện cũ khi tranh luận, tập trung vào việc cần giải quyết hôm nay.

Sức khỏe (2/5): Hạn chế rượu bia và đồ kích thích, nhất là khi phải cầm lái. Tránh mang vác nặng sai tư thế hoặc vận động quá sức khi cơ thể chưa sẵn sàng.

Lời khuyên: Việc lớn nếu dời được thì dời sang ngày thuận hơn trong tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu xanh lá (hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tuổi).

  • Quý Tỵ 2013 (Trường Lưu Thủy, 14 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức. Năm sinh này gặp thiên khắc địa xung với ngày Đinh Hợi — nên dời việc lớn, đi lại cẩn thận.
  • Tân Tỵ 2001 (Bạch Lạp Kim, 26 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết.
  • Kỷ Tỵ 1989 (Đại Lâm Mộc, 38 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
  • Đinh Tỵ 1977 (Sa Trung Thổ, 50 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Ất Tỵ 1965 (Phú Đăng Hỏa, 62 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.

Tuổi Ngọ (Ngựa) — Bình thường

Giữa chi Hợi của ngày và chi Ngọ không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Xét ngũ hành: ngày Đinh Hợi nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Ngọ thuộc Hỏa — tuổi sinh xuất cho ngày.

Công việc (3/5): Có thời gian để học thêm một kỹ năng nhỏ phục vụ công việc. Có thời gian để hoàn thiện những phần việc hay bị bỏ qua như cập nhật hồ sơ, sao lưu dữ liệu.

Tài chính (2/5): Tiền có thể đến từ kỹ năng riêng hoặc sản phẩm tự làm. Thu nhập có thể về chậm hơn dự kiến; sắp xếp các khoản phải trả theo thứ tự ưu tiên.

Tình cảm (3/5): Tình cảm bình yên, hợp với những việc giản dị như cùng nấu ăn, đi dạo. Bạn bè cũ có thể liên lạc lại; một cuộc trò chuyện ngắn giúp tinh thần nhẹ nhõm.

Sức khỏe (3/5): Hành tuổi sinh hành ngày, sức lực dễ tiêu hao vì cho đi nhiều; nghỉ giữa giờ. Bổ sung thêm rau xanh, trái cây vào bữa ăn trong ngày. Theo quan niệm Đông y, Hỏa vượng dễ nóng trong, khó ngủ; uống đủ nước, ăn thêm rau quả mát.

Lời khuyên: Không cần làm điều gì đặc biệt; làm tròn việc của mình là đủ.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu xanh lá (hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tuổi).

  • Nhâm Ngọ 2002 (Dương Liễu Mộc, 25 tuổi âm): Có lợi cho việc thu xếp tiền bạc, miễn là không nóng vội. Can Nhâm hợp can ngày Đinh (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Canh Ngọ 1990 (Lộ Bàng Thổ, 37 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
  • Mậu Ngọ 1978 (Thiên Thượng Hỏa, 49 tuổi âm): Mình cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người vừa sức là đủ.
  • Bính Ngọ 1966 (Thiên Hà Thủy, 61 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay.
  • Giáp Ngọ 1954 (Sa Trung Kim, 73 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.

Tuổi Mùi (Dê) — Rất thuận

Chi ngày Hợi và tuổi Mùi nằm chung bộ tam hợp Hợi – Mão – Mùi — một trong những quan hệ được xem là tốt nhất giữa các địa chi. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Thổ của tuổi Mùi: cùng hành với ngày.

Công việc (5/5): Đừng so bì với người cùng vị trí; tập trung vào tiến bộ của mình. Đầu óc sáng, dễ nhìn ra chỗ vướng của vấn đề cũ; có ý tưởng hay thì ghi lại ngay kẻo trôi mất.

Tài chính (5/5): Hợp bàn chuyện tiền với đối tác lâu năm, hai bên dễ nhường nhau một bước. Buôn bán có khách quay lại; chăm sóc khách cũ lúc này hiệu quả hơn đi tìm khách mới.

Tình cảm (5/5): Hợp để rủ bạn bè cũ gặp mặt. Người thân dễ mở lòng chia sẻ; hãy dành thời gian nghe trọn câu chuyện.

Sức khỏe (5/5): Tâm lý thoải mái giúp cơ thể nhẹ nhõm, nhưng đừng vì vui mà ăn uống quá đà. Hợp để đi bộ thêm một quãng, leo cầu thang thay thang máy.

Lời khuyên: Một cuộc gọi, một lời đề nghị gửi đi hôm nay có thể mở ra việc tốt cho cả tuần.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Quý Mùi 2003 (Dương Liễu Mộc, 24 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó. Can Quý xung can ngày Đinh, lời nói nên mềm mỏng.
  • Tân Mùi 1991 (Lộ Bàng Thổ, 36 tuổi âm): Đồng hành với ngày — hợp làm việc cùng bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
  • Kỷ Mùi 1979 (Thiên Thượng Hỏa, 48 tuổi âm): Hành mệnh nuôi hành ngày, chi tiêu dễ tăng; đặt giới hạn trước.
  • Đinh Mùi 1967 (Thiên Hà Thủy, 60 tuổi âm): Thế bị khắc, việc lớn để ngày khác, hôm nay ưu tiên việc nhỏ chắc chắn.
  • Ất Mùi 1955 (Sa Trung Kim, 72 tuổi âm): Gặp thế được sinh, tâm lý thoải mái, hợp sắp xếp việc nhà.

Tuổi Thân (Khỉ) — Bình thường

Hợi và Thân là cặp lục hại — quan hệ dễ sinh hiểu lầm với người gần gũi, nhất là người trong nhà, trong nhóm. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Thân mang hành Kim của địa chi: ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (3/5): Giữ kín kế hoạch chưa chắc chắn, nói sớm dễ bị xáo trộn. Việc đến đều nhưng không gấp, hợp để rà lại số liệu, sắp xếp tài liệu và dọn bớt hộp thư.

Tài chính (3/5): Gia đình có thể hỗ trợ một phần chi phí; bàn bạc thẳng thắn là được. Tài chính ổn định, không dư dả nhưng cũng không thiếu hụt; chi tiêu theo danh sách là yên tâm.

Tình cảm (2/5): Giữ những lời hứa nhỏ hôm nay giúp củng cố niềm tin. Dễ hiểu lầm chỉ vì một câu nói vội; chuyện chưa rõ thì hỏi lại thay vì tự đoán.

Sức khỏe (4/5): Ăn uống hợp khẩu vị, cơ thể hấp thu tốt. Năng lượng dồi dào; hợp để bắt đầu một thói quen tốt như uống đủ nước hay giãn cơ buổi sáng.

Lời khuyên: Dành mười lăm phút đọc sách hoặc đi bộ để đầu óc thư thái.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Bắc (hướng Thủy cục của bộ tam hợp Thân – Tý – Thìn), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu vàng, nâu đất, be (thuận theo hành Thổ đang sinh cho tuổi).

  • Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy, 23 tuổi âm): Hành ngày áp chế hành mệnh, nên tránh tranh chấp và đi lại xa.
  • Nhâm Thân 1992 (Kiếm Phong Kim, 35 tuổi âm): Hành ngày bồi đắp cho mệnh, tinh thần thoải mái, hợp học thêm điều mới. Can Nhâm hợp can ngày Đinh (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc, 47 tuổi âm): Mệnh năm sinh khắc nạp âm ngày, việc trong tầm tay nhưng tốn công; có cơ hội về tiền nếu chịu khó.
  • Mậu Thân 1968 (Đại Trạch Thổ, 59 tuổi âm): Cùng hành với nạp âm ngày, dễ gặp người hợp ý nhưng cũng dễ so bì.
  • Bính Thân 1956 (Sơn Hạ Hỏa, 71 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.

Tuổi Dậu (Gà) — Thuận lợi

Tuổi Dậu gặp ngày Hợi ở thế trung tính: không có trợ lực đặc biệt, cũng không có cản trở rõ rệt. Xét ngũ hành: ngày Đinh Hợi nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc Thổ, địa chi Dậu thuộc Kim — ngày sinh trợ cho tuổi.

Công việc (4/5): Việc cần kiên nhẫn như đào tạo, nghiên cứu, ôn luyện dễ có tiến triển. Việc cần thuyết phục người khác hôm nay dễ được gật đầu nếu bạn chuẩn bị sẵn số liệu.

Tài chính (4/5): Chi tiêu vừa phải, không cần thắt chặt cũng không nên nới lỏng. Một khoản chi đã cân nhắc lâu có thể quyết trong hôm nay, miễn là nằm trong ngân sách.

Tình cảm (4/5): Hành ngày nuôi dưỡng hành tuổi, người lớn trong nhà quan tâm nhiều hơn; dành thời gian thăm hỏi. Một lời mời đi ăn, đi dạo lúc này dễ được nhận lời.

Sức khỏe (5/5): Bớt nhìn màn hình buổi tối để ngủ ngon hơn. Đầu óc minh mẫn, hợp với những việc cần tập trung lâu như đọc tài liệu, tính toán.

Lời khuyên: Giữ những lời hứa nhỏ để tích lũy uy tín cho việc lớn sau này.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Tây; màu vàng, nâu đất, be (thuận theo hành Thổ đang sinh cho tuổi).

  • Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy, 22 tuổi âm): Nạp âm ngày khắc mệnh năm sinh, dễ chịu áp lực; làm chậm mà chắc, giữ sức khỏe.
  • Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim, 34 tuổi âm): Được nạp âm ngày nâng đỡ, hợp xin ý kiến người đi trước trước khi quyết. Can Quý xung can ngày Đinh, lời nói nên mềm mỏng.
  • Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc, 46 tuổi âm): Thế khắc xuất, hợp thu xếp việc tồn đọng, chốt việc dở dang.
  • Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ, 58 tuổi âm): Đồng khí với ngày, hợp làm việc theo nhóm nhỏ quen biết.
  • Đinh Dậu 1957 (Sơn Hạ Hỏa, 70 tuổi âm): Thế sinh xuất, hợp sáng tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhưng đừng thức khuya.

Tuổi Tuất (Chó) — Thuận lợi

Giữa chi Hợi của ngày và chi Tuất không có quan hệ hợp hay xung nào đáng kể, nên ngày này khá bình ổn. Về ngũ hành, hành Thổ của ngày (Ốc Thượng Thổ) gặp hành Thổ của tuổi Tuất: cùng hành với ngày.

Công việc (4/5): Ngày không xung không hợp với tuổi, kết quả công việc phụ thuộc chủ yếu vào sự chuẩn bị của bạn. Việc chuyên môn trôi chảy hơn mọi khi; những đầu việc tồn từ mấy hôm trước có thể giải quyết gọn trong buổi sáng.

Tài chính (4/5): Hợp tác ngang vốn có thể ổn nếu có giấy tờ đầy đủ. Hợp để lên kế hoạch tiết kiệm hoặc chia lại ngân sách tháng cho hợp lý hơn.

Tình cảm (4/5): Không có gì phải lo, chỉ cần giữ sự quan tâm thường ngày. Không khí gia đình ấm áp, một bữa cơm chung hay cuộc gọi hỏi thăm cũng đủ làm ai nấy vui.

Sức khỏe (4/5): Tránh thi đua quá sức với người khác khi tập luyện. Tâm trạng vui vẻ giúp ăn ngon, ngủ yên; giữ bữa ăn đủ rau và đạm.

Lời khuyên: Dành chút thời gian buổi tối lên kế hoạch cho ngày mai.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ); hướng Nam (hướng Hỏa cục của bộ tam hợp Dần – Ngọ – Tuất), hoặc hướng Tài Thần Đông của ngày nếu cần xuất hành; màu đỏ, cam, hồng (hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tuổi).

  • Bính Tuất 2006 (Ốc Thượng Thổ, 21 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Giáp Tuất 1994 (Sơn Đầu Hỏa, 33 tuổi âm): Thế sinh xuất, làm nhiều được ít khen; làm vì việc chứ đừng vì lời khen.
  • Nhâm Tuất 1982 (Đại Hải Thủy, 45 tuổi âm): Hành ngày lấn át mệnh, nghỉ ngơi đủ để giữ sức. Can Nhâm hợp can ngày Đinh (thiên can ngũ hợp), việc nhờ người dễ thuận.
  • Canh Tuất 1970 (Thoa Xuyến Kim, 57 tuổi âm): Nạp âm ngày sinh cho mệnh năm sinh, dễ được giúp đỡ, việc nhờ vả dễ thành.
  • Mậu Tuất 1958 (Bình Địa Mộc, 69 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.

Tuổi Hợi (Lợn) — Hơi trắc trở

Chi ngày trùng chi tuổi Hợi. Theo quan niệm, đây là ngày "tự gặp mình": hợp tự xem lại việc riêng. Riêng Hợi thuộc nhóm tự hình (Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi): ngày trùng tuổi dễ tự làm khó mình, đừng quá cầu toàn. Nạp âm ngày là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), tuổi Hợi mang hành Thủy của địa chi: hành ngày khắc hành tuổi.

Công việc (2/5): Tránh tranh luận hơn thua với cấp trên; trình bày bằng số liệu. Lịch họp hoặc lịch hẹn dễ bị dời; xác nhận lại trước khi đi để khỏi mất công.

Tài chính (2/5): Việc làm ăn nhỏ của riêng mình có thể thuận nếu bám sát khách quen. Chi phí nhỏ lặt vặt cộng lại không ít; mang theo đúng số tiền cần dùng khi ra ngoài.

Tình cảm (2/5): Một khoảng lặng ngắn giúp hai bên hạ nhiệt. Tâm trạng thất thường khiến chuyện nhỏ dễ thành to; chọn lúc cả hai bình tĩnh rồi hãy nói.

Sức khỏe (1/5): Ngày tuổi thường hao sức hơn bạn nghĩ; nghỉ ngắn giữa buổi để không đuối vào chiều tối. Dễ cảm lạnh khi trời trở gió; mang theo áo khoác mỏng.

Lời khuyên: Tránh tranh cãi không cần thiết; giữ sức cho việc chính.

Giờ, hướng, màu hợp (theo quan niệm): giờ Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ); hướng Tài Thần Đông hoặc Hỷ Thần Nam của ngày; hướng hợp tuổi lâu dài là Đông; màu trắng, bạc, xám nhạt (hành Kim đứng giữa, chuyển Thổ khắc Thủy thành Thổ sinh Kim sinh Thủy).

  • Đinh Hợi 2007 (Ốc Thượng Thổ, 20 tuổi âm): Cùng hành nên dễ đồng cảm với người xung quanh; tránh a dua theo số đông.
  • Ất Hợi 1995 (Sơn Đầu Hỏa, 32 tuổi âm): Dễ tốn sức vì việc nhà, việc người; dành chút thời gian cho mình.
  • Quý Hợi 1983 (Đại Hải Thủy, 44 tuổi âm): Bị hành ngày khắc — không nên khởi sự việc lớn, ưu tiên việc quen tay. Can Quý xung can ngày Đinh, lời nói nên mềm mỏng.
  • Tân Hợi 1971 (Thoa Xuyến Kim, 56 tuổi âm): Thế được sinh, việc gì có người hỗ trợ cũng dễ xong hơn.
  • Kỷ Hợi 1959 (Bình Địa Mộc, 68 tuổi âm): Hành mệnh chế được hành ngày, quyết đoán tốt nhưng cần mềm mỏng với người xung quanh.

Hỏi nhanh về tử vi ngày 09/11/2026

Ngày 09/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày Đinh Hợi là ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)), trực Kiến, sao Trương. Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Tuổi nào hợp, tuổi nào cần cẩn trọng ngày 09/11/2026?

Hợp: tuổi Dần, Mão, Mùi (tam hợp, lục hợp với chi Hợi). Cần cẩn trọng: Tỵ (lục xung), Thân (lục hại). Riêng người tuổi Quý Tỵ gặp thiên khắc địa xung với ngày, nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 09/11/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ). Mỗi tuổi có thêm giờ hợp riêng, ghi trong mục của từng con giáp.

Mức thuận lợi của từng tuổi trong bài được tính thế nào?

Bài dựa trên hai lớp: quan hệ địa chi giữa ngày và tuổi (hợp, xung, hình, hại, phá) và sinh khắc ngũ hành nạp âm. Hai lớp này cho ra mức chung của mỗi tuổi; phần năm sinh xét thêm nạp âm và thiên can riêng của từng năm.

Xem thêm: Xem ngày tốt xấu · Lịch vạn niên âm dương · Tử vi hôm qua (08/11).

Bài liên quan

📞 0926 183 183